Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62781 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nguyên
Ngày sinh: 11/01/1992 CMND: 025***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62782 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thao
Ngày sinh: 08/01/1985 Thẻ căn cước: 034******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 62783 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hoàng Phương
Ngày sinh: 06/01/1981 Thẻ căn cước: 083******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62784 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 051******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 62785 |
Họ tên:
Hồ Xuân Tân
Ngày sinh: 22/10/1976 Thẻ căn cước: 052******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 62786 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 25/09/1965 CMND: 271***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 62787 |
Họ tên:
Đinh Trọng Hải
Ngày sinh: 27/10/1987 CMND: 186***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 62788 |
Họ tên:
Danh Thuận
Ngày sinh: 29/08/1991 CMND: 371***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62789 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hải
Ngày sinh: 07/08/1970 Thẻ căn cước: 046******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62790 |
Họ tên:
Trần Công Nghệ
Ngày sinh: 28/11/1985 Thẻ căn cước: 054******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 62791 |
Họ tên:
Trần Nhật Tiên
Ngày sinh: 04/05/1988 CMND: 025***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62792 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 20/04/1990 CMND: 164***130 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62793 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/10/1984 CMND: 370***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62794 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 07/04/1987 CMND: 371***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 62795 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Nhân
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 341***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62796 |
Họ tên:
Trần Phạm Nhật Quý
Ngày sinh: 14/01/1992 Thẻ căn cước: 068******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 62797 |
Họ tên:
Hoàng Nam Việt
Ngày sinh: 04/01/1987 Thẻ căn cước: 042******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 62798 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 19/11/1986 CMND: 331***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 62799 |
Họ tên:
Phạm Hồng Linh
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 221***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62800 |
Họ tên:
Phạm Văn Thu
Ngày sinh: 05/10/1974 CMND: 272***661 Trình độ chuyên môn: KS Môi trường nước-Cấp thoát nước |
|
