Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6261 |
Họ tên:
Trương Nhật Anh
Ngày sinh: 12/04/1999 Thẻ căn cước: 096******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6262 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Hà
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 060******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6263 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 075******131 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6264 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thương
Ngày sinh: 03/03/1997 Thẻ căn cước: 092******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6265 |
Họ tên:
Đoàn Tấn Nhực
Ngày sinh: 21/02/1994 Thẻ căn cước: 052******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6266 |
Họ tên:
Hoàng Công Giang
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 052******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6267 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thành
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 064******602 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6268 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Hải Ninh
Ngày sinh: 29/09/1995 Thẻ căn cước: 066******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6269 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 01/12/1993 Thẻ căn cước: 046******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6270 |
Họ tên:
Phan Hải Ninh
Ngày sinh: 04/07/1972 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6271 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quân
Ngày sinh: 19/06/1998 Thẻ căn cước: 034******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6272 |
Họ tên:
Lư Xuân Thảo
Ngày sinh: 19/01/1991 Thẻ căn cước: 079******772 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6273 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tài
Ngày sinh: 06/10/1987 Thẻ căn cước: 036******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6274 |
Họ tên:
Mai Thành Phúc
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 087******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6275 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/01/1998 Thẻ căn cước: 072******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6276 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hoài
Ngày sinh: 24/01/1994 Thẻ căn cước: 087******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 6277 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/12/2000 Thẻ căn cước: 054******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6278 |
Họ tên:
Đào Văn Chu
Ngày sinh: 08/02/1980 Thẻ căn cước: 034******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 6279 |
Họ tên:
Nhan Văn Gọn
Ngày sinh: 13/03/1988 Thẻ căn cước: 095******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6280 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Hợp
Ngày sinh: 10/07/1994 Thẻ căn cước: 040******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
