Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62761 |
Họ tên:
Phạm Trung Cương
Ngày sinh: 11/08/1992 Thẻ căn cước: 044******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62762 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Dư
Ngày sinh: 23/12/1989 Thẻ căn cước: 096******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62763 |
Họ tên:
Bùi Đình Quang
Ngày sinh: 03/01/1996 CMND: 187***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 62764 |
Họ tên:
Trần Hồng Hấn
Ngày sinh: 09/06/1983 Thẻ căn cước: 052******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62765 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 01/05/1975 Thẻ căn cước: 052******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62766 |
Họ tên:
Trương Đức Lợi
Ngày sinh: 25/08/1992 Thẻ căn cước: 054******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62767 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 17/01/1979 Thẻ căn cước: 030******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62768 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 042******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 62769 |
Họ tên:
Võ Phương Trang
Ngày sinh: 27/12/1984 Thẻ căn cước: 052******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62770 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Quốc
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 052******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 62771 |
Họ tên:
Ngô Quang Hảo
Ngày sinh: 02/09/1988 CMND: 205***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62772 |
Họ tên:
Phạm Văn Tâm
Ngày sinh: 24/04/1993 CMND: 063***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62773 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 042******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62774 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thông
Ngày sinh: 01/09/1993 CMND: 187***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62775 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 079******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62776 |
Họ tên:
Trương Phúc Luân
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 036******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62777 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thắng
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 264***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62778 |
Họ tên:
Vương Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 16/03/1975 Thẻ căn cước: 001******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 62779 |
Họ tên:
Trần Đức Thắng
Ngày sinh: 18/06/1970 CMND: 025***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dưng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 62780 |
Họ tên:
Trần Trung Văn
Ngày sinh: 01/04/1992 Thẻ căn cước: 049******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
