Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62721 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hen
Ngày sinh: 11/11/1985 CMND: 371***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62722 |
Họ tên:
Bùi Quốc Thảo
Ngày sinh: 20/05/1979 Thẻ căn cước: 049******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy Lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 62723 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hùng
Ngày sinh: 25/01/1981 Thẻ căn cước: 049******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62724 |
Họ tên:
Ngô Văn Bảo
Ngày sinh: 23/08/1981 Thẻ căn cước: 036******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62725 |
Họ tên:
Hoàng Quang Dân
Ngày sinh: 16/06/1991 Thẻ căn cước: 040******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 62726 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thăng
Ngày sinh: 20/10/1977 CMND: 192***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62727 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 033******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62728 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 09/10/1977 Thẻ căn cước: 038******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62729 |
Họ tên:
Cao Quốc Đỉnh
Ngày sinh: 22/09/1987 CMND: 215***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62730 |
Họ tên:
Đỗ Lê Tấn Được
Ngày sinh: 11/01/1989 Thẻ căn cước: 075******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62731 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiện
Ngày sinh: 22/04/1966 Thẻ căn cước: 079******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62732 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quang
Ngày sinh: 16/06/1988 Thẻ căn cước: 075******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 62733 |
Họ tên:
Võ Duy Phát
Ngày sinh: 23/09/1994 Thẻ căn cước: 051******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 62734 |
Họ tên:
Nguyễn Lữ Khánh
Ngày sinh: 19/10/1993 Thẻ căn cước: 083******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 62735 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Khoa
Ngày sinh: 12/05/1990 CMND: 261***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 62736 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 038******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62737 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 17/04/1985 Thẻ căn cước: 075******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 62738 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Cương
Ngày sinh: 15/12/1991 CMND: 331***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 62739 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Đăng
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 070******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62740 |
Họ tên:
Ngô Thanh Đông
Ngày sinh: 05/02/1991 Hộ chiếu: C21**046 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
