Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62681 |
Họ tên:
Đặng Công Sơn
Ngày sinh: 08/11/1993 CMND: 201***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62682 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 08/12/1990 Thẻ căn cước: 044******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62683 |
Họ tên:
Ngô Minh Hiếu
Ngày sinh: 17/07/1992 CMND: 215***200 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62684 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 077******192 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 62685 |
Họ tên:
Đinh Nho Luân
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 054******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62686 |
Họ tên:
Tạ Đức Vang
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 034******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 62687 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dũng
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 038******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 62688 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 18/04/1992 CMND: 183***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62689 |
Họ tên:
Võ Duy My
Ngày sinh: 11/08/1990 Thẻ căn cước: 091******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62690 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nam
Ngày sinh: 11/09/1986 CMND: 024***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 62691 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thôn
Ngày sinh: 29/05/1975 CMND: 340***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62692 |
Họ tên:
Trần Quang Hà
Ngày sinh: 25/08/1978 Thẻ căn cước: 035******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 62693 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 06/03/1982 CMND: 250***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62694 |
Họ tên:
Trương Đức Tuyên
Ngày sinh: 05/05/1972 CMND: 012***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường sắt - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62695 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hùng
Ngày sinh: 09/05/1987 Thẻ căn cước: 040******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62696 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Thắng
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 054******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62697 |
Họ tên:
Trần Đức Duy
Ngày sinh: 10/04/1991 CMND: 135***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62698 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 08/08/1988 CMND: 194***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62699 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 044******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62700 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 09/09/1991 Thẻ căn cước: 040******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
