Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62641 |
Họ tên:
Lê Đức Hoàng
Ngày sinh: 18/03/1988 Thẻ căn cước: 044******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62642 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cam
Ngày sinh: 17/05/1992 CMND: 371***436 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62643 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tâm
Ngày sinh: 02/02/1992 CMND: 301***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (chuyên ngành xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 62644 |
Họ tên:
Bạch Tiến Đạt
Ngày sinh: 02/01/1995 Thẻ căn cước: 082******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62645 |
Họ tên:
Lê Văn Dinh
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 038******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62646 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 03/02/1983 Thẻ căn cước: 051******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 62647 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huyên
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 038******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ( Xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 62648 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 02/06/1992 CMND: 197***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ( Xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 62649 |
Họ tên:
Đặng Văn Nhì
Ngày sinh: 08/09/1977 Thẻ căn cước: 030******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62650 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tình
Ngày sinh: 06/04/1976 Thẻ căn cước: 036******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 62651 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 18/11/1983 Thẻ căn cước: 049******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62652 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 10/05/1993 CMND: 215***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 62653 |
Họ tên:
Lê Đăng Khoa
Ngày sinh: 06/02/1995 Thẻ căn cước: 086******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62654 |
Họ tên:
Lưu Tiến Thành
Ngày sinh: 06/08/1985 CMND: 381***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62655 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành Nghĩa
Ngày sinh: 23/08/1985 Thẻ căn cước: 077******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62656 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hiệp
Ngày sinh: 08/10/1983 Thẻ căn cước: 079******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 62657 |
Họ tên:
Lê Thị Hoài Trâm
Ngày sinh: 02/09/1994 CMND: 197***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 62658 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Lưu
Ngày sinh: 04/03/1989 CMND: 212***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt- lạnh |
|
||||||||||||
| 62659 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 13/11/1997 CMND: 341***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 62660 |
Họ tên:
Ngô Tấn Dũng
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 054******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
