Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62621 |
Họ tên:
Lê Hải Hưng
Ngày sinh: 03/10/1985 Thẻ căn cước: 026******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 62622 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 048******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62623 |
Họ tên:
Vũ Huy Thành
Ngày sinh: 17/12/1985 Thẻ căn cước: 036******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng - Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 62624 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nhân
Ngày sinh: 14/08/1988 Thẻ căn cước: 027******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62625 |
Họ tên:
Phạm Vũ Hoàng
Ngày sinh: 31/08/1988 Thẻ căn cước: 044******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62626 |
Họ tên:
Trần Hoàng Long
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 044******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62627 |
Họ tên:
Nguyễn Tâm
Ngày sinh: 04/03/1972 Thẻ căn cước: 049******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62628 |
Họ tên:
Phạm Khảm
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 046******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62629 |
Họ tên:
Phan Hồng Sơn
Ngày sinh: 11/03/1990 CMND: 186***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62630 |
Họ tên:
Ngô Bá Dương
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 030******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62631 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thanh
Ngày sinh: 05/03/1983 Thẻ căn cước: 040******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 62632 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thoan
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 054******748 Trình độ chuyên môn: Trung học Kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62633 |
Họ tên:
Lê Đức Thọ
Ngày sinh: 20/06/1983 CMND: 271***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - Kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 62634 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 25/11/1965 CMND: 113***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 62635 |
Họ tên:
Trần Minh Tín
Ngày sinh: 21/08/1989 CMND: 205***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 62636 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 21/06/1988 Thẻ căn cước: 049******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành vật liệu & cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 62637 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 18/06/1979 CMND: 191***191 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 62638 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Anh
Ngày sinh: 09/08/1993 Thẻ căn cước: 040******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62639 |
Họ tên:
Hoàng Đình Đăng
Ngày sinh: 28/11/1977 Thẻ căn cước: 034******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62640 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Nghĩa
Ngày sinh: 20/02/1995 CMND: 231***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
