Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62601 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 04/12/1970 CMND: 201***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 62602 |
Họ tên:
Trần Quang Linh
Ngày sinh: 20/11/1992 CMND: 205***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62603 |
Họ tên:
Phan Đăng Nam
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 049******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62604 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 14/04/1993 CMND: 205***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62605 |
Họ tên:
Lê Cao Hải
Ngày sinh: 16/12/1988 Thẻ căn cước: 049******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62606 |
Họ tên:
Châu Văn Mỹ
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 205***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62607 |
Họ tên:
Nguyễn Chánh Bão
Ngày sinh: 24/05/1989 CMND: 205***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62608 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Tuyến
Ngày sinh: 24/04/1993 CMND: 212***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62609 |
Họ tên:
Phan Thanh Hùng
Ngày sinh: 14/05/1977 Thẻ căn cước: 049******863 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 62610 |
Họ tên:
Đỗ Minh Quang
Ngày sinh: 20/05/1988 CMND: 212***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62611 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 30/07/1981 Thẻ căn cước: 051******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62612 |
Họ tên:
Lê Mẫn
Ngày sinh: 15/10/1972 CMND: 201***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 62613 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nam
Ngày sinh: 05/05/1995 CMND: 206***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62614 |
Họ tên:
Phan Thanh Phong
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 052******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62615 |
Họ tên:
Lương Công Đô
Ngày sinh: 10/07/1985 Thẻ căn cước: 038******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62616 |
Họ tên:
Hoàng Quang Long
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 049******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62617 |
Họ tên:
Đỗ Đức Long
Ngày sinh: 03/03/1977 Thẻ căn cước: 046******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 62618 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 01/07/1980 CMND: 205***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62619 |
Họ tên:
Trần Anh Toàn
Ngày sinh: 31/12/1983 Thẻ căn cước: 051******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62620 |
Họ tên:
Lâm Văn Thuận
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 051******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
