Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6241 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ca
Ngày sinh: 10/12/1978 Thẻ căn cước: 052******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6242 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Cường
Ngày sinh: 28/11/1982 Thẻ căn cước: 035******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6243 |
Họ tên:
Trịnh Minh Tiến
Ngày sinh: 08/07/1994 Thẻ căn cước: 079******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6244 |
Họ tên:
Trần Thanh Thông
Ngày sinh: 17/11/1995 Thẻ căn cước: 056******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6245 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thạch
Ngày sinh: 09/01/1999 Thẻ căn cước: 051******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng Kỹ thuật kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 6246 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiền
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 086******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6247 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 070******590 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6248 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phụng
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 052******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6249 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh Khoa
Ngày sinh: 29/04/1999 Thẻ căn cước: 058******732 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6250 |
Họ tên:
Bùi Hồ Phi
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 080******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6251 |
Họ tên:
Nguyễn Đạt Thịnh
Ngày sinh: 03/09/1975 Thẻ căn cước: 054******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 6252 |
Họ tên:
Lê Tấn Thảo
Ngày sinh: 30/04/1980 Thẻ căn cước: 049******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - TD |
|
||||||||||||
| 6253 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 28/07/1988 Thẻ căn cước: 051******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6254 |
Họ tên:
Hồ Anh Dũng
Ngày sinh: 21/06/1986 Thẻ căn cước: 040******848 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6255 |
Họ tên:
Lê Quang Dương
Ngày sinh: 07/08/1991 Thẻ căn cước: 038******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6256 |
Họ tên:
Đặng Bảo Hội
Ngày sinh: 06/10/1993 Thẻ căn cước: 054******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6257 |
Họ tên:
Trần Đình Trí
Ngày sinh: 09/04/1992 Thẻ căn cước: 051******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6258 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bằng
Ngày sinh: 30/06/1996 Thẻ căn cước: 051******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6259 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Duy
Ngày sinh: 22/02/1995 Thẻ căn cước: 052******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 6260 |
Họ tên:
Tăng Vĩ Tuấn
Ngày sinh: 15/01/1997 Thẻ căn cước: 079******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
