Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62561 |
Họ tên:
Võ Thanh Tâm
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 049******160 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62562 |
Họ tên:
Phạm Vĩnh Thành
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 049******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62563 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyễn Quế
Ngày sinh: 19/01/1994 CMND: 205***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62564 |
Họ tên:
Lê Tuấn Chương
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 044******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62565 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 11/05/1986 Thẻ căn cước: 049******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN - Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 62566 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 048******101 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 62567 |
Họ tên:
Dương Quang Thành
Ngày sinh: 03/01/1987 Thẻ căn cước: 049******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62568 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Sơn
Ngày sinh: 28/08/1984 Thẻ căn cước: 048******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng DD & CN ngành Kỹ thuật XD Công trình |
|
||||||||||||
| 62569 |
Họ tên:
Đặng Chí Trì
Ngày sinh: 20/06/1990 Thẻ căn cước: 048******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62570 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Lâm
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 049******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62571 |
Họ tên:
Phan Tuấn Cường
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 060******240 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 62572 |
Họ tên:
Kiều Thanh Vương
Ngày sinh: 02/07/1979 Thẻ căn cước: 048******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 62573 |
Họ tên:
Võ Như Soái
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 044******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 62574 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 09/10/1979 Thẻ căn cước: 025******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62575 |
Họ tên:
Phạm Phú Quang
Ngày sinh: 14/04/1993 CMND: 201***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62576 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trí
Ngày sinh: 05/05/1991 CMND: 205***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62577 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 049******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62578 |
Họ tên:
Đặng Quốc Nhân
Ngày sinh: 09/05/1984 Thẻ căn cước: 048******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62579 |
Họ tên:
Đồng Minh Nhựt
Ngày sinh: 02/04/1989 CMND: 205***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 62580 |
Họ tên:
Phạm Bình
Ngày sinh: 28/11/1972 CMND: 201***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
