Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62541 |
Họ tên:
Cao Văn Phong
Ngày sinh: 18/08/1981 Thẻ căn cước: 036******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62542 |
Họ tên:
Bùi Đình Dũng
Ngày sinh: 28/10/1981 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62543 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 26/03/1994 Thẻ căn cước: 026******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62544 |
Họ tên:
Lê Đức Thanh
Ngày sinh: 29/07/1970 Thẻ căn cước: 034******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62545 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 05/06/1981 Thẻ căn cước: 001******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng - Công nghệ Nhiệt Lạnh |
|
||||||||||||
| 62546 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thủy
Ngày sinh: 13/07/1994 Thẻ căn cước: 036******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62547 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Lâm
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 172***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62548 |
Họ tên:
Tô Doãn Trung
Ngày sinh: 17/01/1978 Thẻ căn cước: 038******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 62549 |
Họ tên:
Hà Trung Kiên
Ngày sinh: 22/07/1985 Thẻ căn cước: 022******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 62550 |
Họ tên:
Đinh Tất Thắng
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 017******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 62551 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 30/12/1976 Thẻ căn cước: 040******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62552 |
Họ tên:
Lê Quý Châu
Ngày sinh: 12/07/1983 Thẻ căn cước: 014******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62553 |
Họ tên:
Đặng Quang Tứ
Ngày sinh: 07/11/1993 Thẻ căn cước: 031******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 62554 |
Họ tên:
Vũ Thành Phương
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 027******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 62555 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thảo
Ngày sinh: 03/05/1980 Thẻ căn cước: 036******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 62556 |
Họ tên:
Lê Văn Doanh
Ngày sinh: 25/06/1979 Thẻ căn cước: 036******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 62557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 09/03/1977 Thẻ căn cước: 038******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62558 |
Họ tên:
Phạm Chí
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 049******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 62559 |
Họ tên:
Lê Đình Phúc
Ngày sinh: 17/04/1985 CMND: 201***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62560 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Vĩnh
Ngày sinh: 21/02/1986 CMND: 205***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
