Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62521 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 04/01/1987 CMND: 112***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62522 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 20/08/1992 CMND: 135***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62523 |
Họ tên:
Phạm Cát Trí
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 033******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62524 |
Họ tên:
Phạm Văn Vũ
Ngày sinh: 21/02/1978 Thẻ căn cước: 030******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62525 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Dũng
Ngày sinh: 27/03/1978 Thẻ căn cước: 030******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 62526 |
Họ tên:
Đỗ Duy Bách
Ngày sinh: 02/11/1989 Thẻ căn cước: 038******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 62527 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 07/02/1993 Thẻ căn cước: 020******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62528 |
Họ tên:
Đỗ Văn Miền
Ngày sinh: 27/05/1969 Thẻ căn cước: 024******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 62529 |
Họ tên:
Cao Thị Diễm Hằng
Ngày sinh: 19/12/1979 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 62530 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Hà
Ngày sinh: 06/11/1979 CMND: 013***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chính |
|
||||||||||||
| 62531 |
Họ tên:
Vũ Minh Kha
Ngày sinh: 21/06/1983 Thẻ căn cước: 030******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 62532 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 022******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 62533 |
Họ tên:
Đoàn Minh Dương
Ngày sinh: 27/03/1984 Thẻ căn cước: 033******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 62534 |
Họ tên:
Trương Công Hữu
Ngày sinh: 08/12/1988 Thẻ căn cước: 036******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 62535 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 27/01/1994 Thẻ căn cước: 036******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 62536 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hải
Ngày sinh: 03/04/1996 CMND: 187***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 62537 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 09/09/1991 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62538 |
Họ tên:
Đào Duy Bình
Ngày sinh: 25/09/1994 CMND: 187***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62539 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đỉnh
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 035******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62540 |
Họ tên:
Trần Quang Duẩn
Ngày sinh: 16/09/1989 Thẻ căn cước: 027******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
