Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62501 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Thành
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 001******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62502 |
Họ tên:
Vũ Đức Thọ
Ngày sinh: 08/01/1982 Thẻ căn cước: 034******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62503 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 09/02/1994 Thẻ căn cước: 024******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62504 |
Họ tên:
Đặng Đình Luật
Ngày sinh: 26/02/1977 Thẻ căn cước: 034******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62505 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duân
Ngày sinh: 16/12/1992 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62506 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tâm
Ngày sinh: 24/01/1984 CMND: 111***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62507 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 034******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62508 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Hòa
Ngày sinh: 15/09/1993 Thẻ căn cước: 036******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62509 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 036******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 62510 |
Họ tên:
Phan Văn Đoàn
Ngày sinh: 20/12/1980 Thẻ căn cước: 036******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62511 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 05/01/1984 Thẻ căn cước: 036******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62512 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khanh
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 025******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - DKT |
|
||||||||||||
| 62513 |
Họ tên:
Vũ Đình Thái
Ngày sinh: 12/07/1986 Thẻ căn cước: 030******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 62514 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Nga
Ngày sinh: 21/05/1995 CMND: 091***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62515 |
Họ tên:
Vũ Đức Long
Ngày sinh: 30/04/1972 Thẻ căn cước: 022******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62516 |
Họ tên:
Vũ Hữu Thường
Ngày sinh: 05/04/1984 Thẻ căn cước: 036******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62517 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/07/1982 Thẻ căn cước: 001******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62518 |
Họ tên:
Đào Quang Vinh
Ngày sinh: 26/10/1962 CMND: 121***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62519 |
Họ tên:
Đỗ Thành Trung
Ngày sinh: 17/08/1975 CMND: 284***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 62520 |
Họ tên:
Phạm Văn Trưởng
Ngày sinh: 06/11/1987 Thẻ căn cước: 030******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
