Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62481 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 12/08/1976 Thẻ căn cước: 024******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62482 |
Họ tên:
Cao Thanh Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1985 CMND: 031***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62483 |
Họ tên:
Trần Ngọc Chuyên
Ngày sinh: 21/01/1982 Thẻ căn cước: 035******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 62484 |
Họ tên:
Ninh Văn Hòa
Ngày sinh: 28/01/1981 CMND: 162***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62485 |
Họ tên:
Trần Thanh Quý
Ngày sinh: 14/09/1988 Thẻ căn cước: 014******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 62486 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hồng
Ngày sinh: 12/04/1985 Thẻ căn cước: 001******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62487 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 035******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Biển |
|
||||||||||||
| 62488 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diện
Ngày sinh: 21/06/1976 Thẻ căn cước: 036******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62489 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lĩnh
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 031******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62490 |
Họ tên:
Lý Trọng Tuấn
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 033******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 62491 |
Họ tên:
Lưu Quốc Đạt
Ngày sinh: 22/12/1996 Thẻ căn cước: 038******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 62492 |
Họ tên:
Dương Văn Tịnh
Ngày sinh: 10/04/1979 Thẻ căn cước: 001******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 62493 |
Họ tên:
Đinh Nghĩa Hưng
Ngày sinh: 04/10/1975 Thẻ căn cước: 034******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62494 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đại
Ngày sinh: 28/04/1981 Thẻ căn cước: 034******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62495 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tân
Ngày sinh: 29/06/1992 Thẻ căn cước: 058******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62496 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thái
Ngày sinh: 23/08/1992 CMND: 060***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62497 |
Họ tên:
Đỗ Hùng Cường
Ngày sinh: 02/08/1982 CMND: 090***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ sư Kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 62498 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 034******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 62499 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62500 |
Họ tên:
Đỗ Văn Minh
Ngày sinh: 05/01/1989 CMND: 121***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
