Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62461 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 035******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Biển |
|
||||||||||||
| 62462 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diện
Ngày sinh: 21/06/1976 Thẻ căn cước: 036******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62463 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lĩnh
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 031******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62464 |
Họ tên:
Lý Trọng Tuấn
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 033******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 62465 |
Họ tên:
Lưu Quốc Đạt
Ngày sinh: 22/12/1996 Thẻ căn cước: 038******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 62466 |
Họ tên:
Dương Văn Tịnh
Ngày sinh: 10/04/1979 Thẻ căn cước: 001******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 62467 |
Họ tên:
Đinh Nghĩa Hưng
Ngày sinh: 04/10/1975 Thẻ căn cước: 034******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62468 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đại
Ngày sinh: 28/04/1981 Thẻ căn cước: 034******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62469 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tân
Ngày sinh: 29/06/1992 Thẻ căn cước: 058******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62470 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thái
Ngày sinh: 23/08/1992 CMND: 060***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62471 |
Họ tên:
Đỗ Hùng Cường
Ngày sinh: 02/08/1982 CMND: 090***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ sư Kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 62472 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 034******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 62473 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62474 |
Họ tên:
Đỗ Văn Minh
Ngày sinh: 05/01/1989 CMND: 121***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62475 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Thành
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 001******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62476 |
Họ tên:
Vũ Đức Thọ
Ngày sinh: 08/01/1982 Thẻ căn cước: 034******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62477 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 09/02/1994 Thẻ căn cước: 024******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62478 |
Họ tên:
Đặng Đình Luật
Ngày sinh: 26/02/1977 Thẻ căn cước: 034******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62479 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duân
Ngày sinh: 16/12/1992 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62480 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tâm
Ngày sinh: 24/01/1984 CMND: 111***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
