Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62401 |
Họ tên:
Vũ Đức Duy
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 036******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Biển |
|
||||||||||||
| 62402 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thành
Ngày sinh: 21/05/1993 Thẻ căn cước: 037******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62403 |
Họ tên:
Phạm Tuân
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 042******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 62404 |
Họ tên:
Phùng Văn Thắng
Ngày sinh: 12/10/1995 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 62405 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 14/01/1994 Thẻ căn cước: 001******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 62406 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hòa
Ngày sinh: 01/09/1988 CMND: 101***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 62407 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Chiến
Ngày sinh: 23/06/1989 Hộ chiếu: C35**912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 62408 |
Họ tên:
Phạm Công Tùng
Ngày sinh: 11/03/1983 Thẻ căn cước: 038******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 62409 |
Họ tên:
Dương Quang Thành
Ngày sinh: 24/10/1986 Thẻ căn cước: 037******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62410 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 034******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 62411 |
Họ tên:
Hoàng Thị Nhi
Ngày sinh: 09/02/1992 CMND: 121***863 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62412 |
Họ tên:
Phạm Duy Cường
Ngày sinh: 08/06/1995 CMND: 122***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 62413 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vỹ
Ngày sinh: 04/01/1983 Thẻ căn cước: 024******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 62414 |
Họ tên:
Đỗ Bá Hoạt
Ngày sinh: 27/12/1983 Thẻ căn cước: 027******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 62415 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 13/08/1996 Thẻ căn cước: 037******073 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 62416 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Vương
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 022******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 62417 |
Họ tên:
Phạm Chí Thức
Ngày sinh: 30/08/1990 Thẻ căn cước: 001******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 62418 |
Họ tên:
Đỗ Hải Anh
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 036******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62419 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 07/04/1996 Thẻ căn cước: 034******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62420 |
Họ tên:
Lê Hữu Tiệp
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
