Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6221 |
Họ tên:
Đặng Văn Luân
Ngày sinh: 12/04/1990 Thẻ căn cước: 054******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 6222 |
Họ tên:
Phạm Xuân Toàn
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 034******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6223 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Tài
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 074******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6224 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Sang
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 049******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD- Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 6225 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Phương
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 077******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 6226 |
Họ tên:
Đào Xuân Hòa
Ngày sinh: 26/04/1978 Thẻ căn cước: 083******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 6227 |
Họ tên:
Đặng Tân
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 052******457 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng ngành Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 6228 |
Họ tên:
Ngô Xuân Tứ
Ngày sinh: 08/11/1991 Thẻ căn cước: 060******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6229 |
Họ tên:
Võ Văn Tiến
Ngày sinh: 01/11/1988 Thẻ căn cước: 082******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6230 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Vi
Ngày sinh: 24/09/1987 Thẻ căn cước: 022******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 6231 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thịnh
Ngày sinh: 17/05/1994 Thẻ căn cước: 056******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6232 |
Họ tên:
Lê Thành Luân
Ngày sinh: 27/08/1999 Thẻ căn cước: 031******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6233 |
Họ tên:
Lê Thị Bích Phương
Ngày sinh: 26/07/1992 Thẻ căn cước: 051******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện Năng |
|
||||||||||||
| 6234 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vinh
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 049******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6235 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 21/09/1989 Thẻ căn cước: 052******177 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6236 |
Họ tên:
Thái Văn Tiến
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 040******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6237 |
Họ tên:
Đỗ Kim Tỏa
Ngày sinh: 04/08/1990 Thẻ căn cước: 054******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6238 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thuận
Ngày sinh: 16/06/1995 Thẻ căn cước: 052******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6239 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 052******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ký thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6240 |
Họ tên:
Phạm Chí Kiên
Ngày sinh: 28/10/1977 Thẻ căn cước: 037******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng |
|
