Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62361 |
Họ tên:
Chu Anh Đức
Ngày sinh: 20/01/1980 Thẻ căn cước: 014******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62362 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hùng
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 038******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62363 |
Họ tên:
Đào Duy Thắng
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 038******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 62364 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phước
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 034******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 62365 |
Họ tên:
Ngô Đức Tiến
Ngày sinh: 04/10/1970 Thẻ căn cước: 031******722 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 62366 |
Họ tên:
Lê Hiển Đức
Ngày sinh: 16/01/1975 Thẻ căn cước: 001******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62367 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 17/04/1972 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62368 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 040******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 62369 |
Họ tên:
Dương Bá Tăng
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 038******415 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62370 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lực
Ngày sinh: 20/04/1991 Thẻ căn cước: 035******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 62371 |
Họ tên:
Trần Đức Tân
Ngày sinh: 13/07/1990 Thẻ căn cước: 001******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62372 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 03/11/1968 CMND: 030***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62373 |
Họ tên:
Lê Văn Lương
Ngày sinh: 17/11/1989 Thẻ căn cước: 030******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 62374 |
Họ tên:
Đào Trung Thông
Ngày sinh: 31/08/1983 Thẻ căn cước: 034******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 62375 |
Họ tên:
Bùi Văn Đạt
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 031******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62376 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Khanh
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 030******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62377 |
Họ tên:
Phạm Minh Tú
Ngày sinh: 19/01/1984 Thẻ căn cước: 022******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62378 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 08/04/1987 Thẻ căn cước: 001******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 62379 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tá
Ngày sinh: 12/08/1980 CMND: 172***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 62380 |
Họ tên:
Đỗ Thế Dự
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 034******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
