Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62301 |
Họ tên:
Đinh Hồng Phong
Ngày sinh: 21/11/1995 Thẻ căn cước: 035******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62302 |
Họ tên:
Trương Hùng Tiến
Ngày sinh: 04/07/1984 Thẻ căn cước: 035******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 62303 |
Họ tên:
Vũ Văn Cao
Ngày sinh: 02/04/1981 CMND: 168***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62304 |
Họ tên:
Vũ Văn Diên_Thu hồi theo Quyết định số 14/2024/QĐ-VACC ngày 22/02/2024 của Hiệp hội các nhà thầu xây dựng Việt Nam
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 035******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62305 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lượng
Ngày sinh: 11/09/1979 Thẻ căn cước: 033******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 62306 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/08/1980 Thẻ căn cước: 001******709 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật - kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 62307 |
Họ tên:
Phạm Bá Cường
Ngày sinh: 20/02/1997 Thẻ căn cước: 036******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62308 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 26/02/1985 Thẻ căn cước: 030******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 62309 |
Họ tên:
Trịnh Văn Cần
Ngày sinh: 09/09/1991 Thẻ căn cước: 001******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 62310 |
Họ tên:
Vũ Văn Nghĩa
Ngày sinh: 11/09/1985 Thẻ căn cước: 001******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62311 |
Họ tên:
Lê Anh Định
Ngày sinh: 12/06/1972 Thẻ căn cước: 001******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 62312 |
Họ tên:
Ngô Phan Anh Thụy
Ngày sinh: 30/05/1988 Thẻ căn cước: 008******652 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62313 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hưng
Ngày sinh: 29/08/1992 Thẻ căn cước: 037******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 62314 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đạo
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 036******145 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 62315 |
Họ tên:
Trần Đức Tuấn
Ngày sinh: 04/06/1982 Thẻ căn cước: 030******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62316 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hải
Ngày sinh: 17/08/1964 Thẻ căn cước: 001******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 62317 |
Họ tên:
Dương Văn Sáng
Ngày sinh: 14/09/1994 Thẻ căn cước: 001******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62318 |
Họ tên:
Nguyễn Như Dinh
Ngày sinh: 16/05/1985 CMND: 186***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành kỹ thuật Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 62319 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/12/1977 Thẻ căn cước: 033******550 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 62320 |
Họ tên:
Trần Xuân Phúc
Ngày sinh: 15/08/1983 Thẻ căn cước: 035******348 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng CN & Dân dụng |
|
