Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62281 |
Họ tên:
Dương Ngọc Tảo
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 001******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lí xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 62282 |
Họ tên:
Phan Xuân Tuân
Ngày sinh: 09/09/1980 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62283 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 03/07/1982 Thẻ căn cước: 001******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62284 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Sơn
Ngày sinh: 12/07/1975 Thẻ căn cước: 001******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62285 |
Họ tên:
Vũ Văn Hỵ
Ngày sinh: 03/09/1982 Thẻ căn cước: 031******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 62286 |
Họ tên:
Đặng Anh Quân
Ngày sinh: 12/09/1993 Thẻ căn cước: 001******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62287 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 035******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62288 |
Họ tên:
Lê Đức Long
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 001******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62289 |
Họ tên:
Trần Văn Việt
Ngày sinh: 18/08/1990 Thẻ căn cước: 036******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62290 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Trung
Ngày sinh: 18/11/1983 Thẻ căn cước: 001******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62291 |
Họ tên:
Tạ Văn Sơn
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 026******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62292 |
Họ tên:
Vũ Lệnh Khương
Ngày sinh: 04/04/1986 Thẻ căn cước: 079******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62293 |
Họ tên:
Ngô Văn Nghĩa
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 031******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 62294 |
Họ tên:
Đào Xuân Kiên
Ngày sinh: 09/03/1976 Thẻ căn cước: 031******437 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 62295 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thái
Ngày sinh: 27/06/1980 Thẻ căn cước: 034******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 62296 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuấn
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 027******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 62297 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Trìu
Ngày sinh: 23/01/1991 CMND: 151***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62298 |
Họ tên:
Hà Huyền Hưng
Ngày sinh: 19/08/1982 CMND: 080***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 62299 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/02/1975 Thẻ căn cước: 027******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62300 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vĩnh
Ngày sinh: 23/12/1979 Thẻ căn cước: 042******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm - Xây dựng Cầu Đường |
|
