Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62261 |
Họ tên:
Hà Trường Giang
Ngày sinh: 19/10/1993 Thẻ căn cước: 026******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 62262 |
Họ tên:
Lê Hữu Nam
Ngày sinh: 18/02/1988 Thẻ căn cước: 038******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62263 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Phong
Ngày sinh: 06/04/1986 Thẻ căn cước: 036******762 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62264 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Minh
Ngày sinh: 24/09/1975 Thẻ căn cước: 022******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62265 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thông
Ngày sinh: 20/01/1993 CMND: 174***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 62266 |
Họ tên:
Vũ Văn Đề
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 022******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 62267 |
Họ tên:
Phạm Văn Nha
Ngày sinh: 06/01/1973 Thẻ căn cước: 034******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62268 |
Họ tên:
Phùng Quang Hưng
Ngày sinh: 12/12/1977 Thẻ căn cước: 022******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62269 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 030******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62270 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thanh
Ngày sinh: 07/09/1981 Thẻ căn cước: 022******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 62271 |
Họ tên:
Vũ Hồng Hiếu
Ngày sinh: 19/06/1982 Thẻ căn cước: 022******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62272 |
Họ tên:
Phạm Văn Dân
Ngày sinh: 17/05/1989 Thẻ căn cước: 034******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 62273 |
Họ tên:
Nguyễn Tâm Long
Ngày sinh: 23/08/1993 Thẻ căn cước: 026******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62274 |
Họ tên:
Khương Văn Dự
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 038******124 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62275 |
Họ tên:
Trần Văn Vũ
Ngày sinh: 08/11/1983 CMND: 151***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 62276 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 23/10/1983 CMND: 162***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT Ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 62277 |
Họ tên:
Phạm Văn Độ
Ngày sinh: 12/09/1989 Thẻ căn cước: 036******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62278 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 28/10/1979 Thẻ căn cước: 030******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62279 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 03/04/1984 Thẻ căn cước: 001******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 62280 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hưng
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 038******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
