Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62241 |
Họ tên:
Hồ Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 09/03/1993 Thẻ căn cước: 092******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62242 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trường
Ngày sinh: 08/05/1990 Thẻ căn cước: 092******076 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62243 |
Họ tên:
Trương Hoàng Thám
Ngày sinh: 10/02/1982 CMND: 364***764 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 62244 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Khang
Ngày sinh: 20/07/1992 CMND: 363***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62245 |
Họ tên:
Phạm Trường Giang
Ngày sinh: 08/08/1990 Thẻ căn cước: 093******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 62246 |
Họ tên:
Trương Huỳnh Đức
Ngày sinh: 26/11/1997 Thẻ căn cước: 024******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 62247 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 22/06/1995 CMND: 212***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 62248 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 28/04/1985 CMND: 230***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62249 |
Họ tên:
Bùi Minh Duy
Ngày sinh: 01/03/1985 CMND: 023***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 62250 |
Họ tên:
Lê Hồ Anh Vũ
Ngày sinh: 16/01/1995 CMND: 301***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 62251 |
Họ tên:
Lý Trung Kiên
Ngày sinh: 20/04/1992 Thẻ căn cước: 096******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62252 |
Họ tên:
Trương Thị Hồng Thuận
Ngày sinh: 04/07/1995 Thẻ căn cước: 066******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62253 |
Họ tên:
Võ Xuân Anh
Ngày sinh: 26/09/1992 CMND: 241***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62254 |
Họ tên:
Đoàn Đức Duy
Ngày sinh: 24/09/1980 Thẻ căn cước: 074******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 62255 |
Họ tên:
Vương Viết Niềm
Ngày sinh: 03/01/1992 CMND: 187***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62256 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Song Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 058******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62257 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tam
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 046******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 62258 |
Họ tên:
Đoàn Trung Trực
Ngày sinh: 05/10/1994 Thẻ căn cước: 083******584 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62259 |
Họ tên:
Bảo Thụy
Ngày sinh: 10/12/1979 Thẻ căn cước: 083******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 62260 |
Họ tên:
Lại Thiên Tân
Ngày sinh: 13/09/1984 CMND: 013***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
