Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62221 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Giáp
Ngày sinh: 22/03/1992 Thẻ căn cước: 027******155 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62222 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tân
Ngày sinh: 28/07/1990 Thẻ căn cước: 030******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62223 |
Họ tên:
Vũ Văn Sơn
Ngày sinh: 02/11/1991 Thẻ căn cước: 033******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 62224 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 08/11/1994 CMND: 142***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62225 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Lộc
Ngày sinh: 02/12/1974 CMND: 271***103 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62226 |
Họ tên:
Lê Trung An
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 051******122 Trình độ chuyên môn: KS KT XD CTGT |
|
||||||||||||
| 62227 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thảo
Ngày sinh: 30/10/1996 CMND: 261***775 Trình độ chuyên môn: KS Điện Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 62228 |
Họ tên:
Tô Phước Tôn
Ngày sinh: 28/05/1994 Thẻ căn cước: 079******072 Trình độ chuyên môn: KS Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62229 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 074******143 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 62230 |
Họ tên:
Lê Thanh Phong
Ngày sinh: 29/03/1990 Thẻ căn cước: 079******051 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 62231 |
Họ tên:
Dương Minh Tân
Ngày sinh: 04/07/1982 CMND: 023***540 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 62232 |
Họ tên:
Trương Bá Trí
Ngày sinh: 20/08/1972 Thẻ căn cước: 086******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62233 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trí
Ngày sinh: 06/02/1997 Thẻ căn cước: 086******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 62234 |
Họ tên:
Lưu Trọng Phúc
Ngày sinh: 03/03/1996 Thẻ căn cước: 084******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62235 |
Họ tên:
Võ Minh Khải
Ngày sinh: 05/05/1996 Thẻ căn cước: 084******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62236 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 13/07/1996 Thẻ căn cước: 086******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62237 |
Họ tên:
Lê Công Triệu
Ngày sinh: 14/06/1995 CMND: 334***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62238 |
Họ tên:
TRẦN VĂN ĐỨC
Ngày sinh: 14/12/1971 Thẻ căn cước: 030******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62239 |
Họ tên:
VĂN ĐỨC MÂN
Ngày sinh: 04/08/1961 Thẻ căn cước: 068******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 62240 |
Họ tên:
Trần Văn Giàu
Ngày sinh: 26/12/1997 CMND: 363***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
