Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62201 |
Họ tên:
Lừu Văn Chú
Ngày sinh: 27/12/1993 CMND: 063***850 Trình độ chuyên môn: KS. Thuỷ văn |
|
||||||||||||
| 62202 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hùng
Ngày sinh: 31/12/1994 Thẻ căn cước: 037******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62203 |
Họ tên:
Phan Trường Huy
Ngày sinh: 11/12/1989 Thẻ căn cước: 037******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 62204 |
Họ tên:
Phùng Nhựt Linh
Ngày sinh: 22/05/1996 Thẻ căn cước: 086******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62205 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 03/02/1997 Thẻ căn cước: 092******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62206 |
Họ tên:
Kiều Hoài Hưng
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 072******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 62207 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1988 CMND: 031***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62208 |
Họ tên:
BÙI VĂN NHẬT
Ngày sinh: 25/07/1993 Thẻ căn cước: 052******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62209 |
Họ tên:
HỒ VĂN SƠN
Ngày sinh: 28/09/1990 Thẻ căn cước: 052******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62210 |
Họ tên:
LÊ CÔNG BẰNG
Ngày sinh: 24/10/1996 CMND: 215***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62211 |
Họ tên:
LÊ THANH TIẾN
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 052******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62212 |
Họ tên:
CÙ MINH ĐẠT
Ngày sinh: 02/02/1988 CMND: 215***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62213 |
Họ tên:
LÊ VĂN ÂN
Ngày sinh: 24/05/1990 CMND: 215***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62214 |
Họ tên:
TRẦN VĂN TRUYỀN
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 211***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62215 |
Họ tên:
PHAN LÊ NHẬT TRƯỜNG
Ngày sinh: 13/10/1995 CMND: 215***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 62216 |
Họ tên:
ĐOÀN DUY LUYỆN
Ngày sinh: 28/10/1996 Thẻ căn cước: 052******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62217 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 030******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62218 |
Họ tên:
Trần Văn Toán
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 025******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62219 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thắng
Ngày sinh: 17/07/1981 Thẻ căn cước: 044******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62220 |
Họ tên:
Nguyễn Đồng Dũng
Ngày sinh: 05/04/1990 Thẻ căn cước: 030******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
