Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62181 |
Họ tên:
Mạc Văn Đường
Ngày sinh: 29/04/1977 Thẻ căn cước: 030******279 Trình độ chuyên môn: Địa hình - Địa chính |
|
||||||||||||
| 62182 |
Họ tên:
Mạc Văn Hạnh
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 030******404 Trình độ chuyên môn: Trắc địa - Địa hình - Địa chính |
|
||||||||||||
| 62183 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 31/03/1986 Thẻ căn cước: 017******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62184 |
Họ tên:
Tạ Minh Đức
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 001******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 62185 |
Họ tên:
Lê Văn Phú
Ngày sinh: 07/11/1986 Thẻ căn cước: 030******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62186 |
Họ tên:
Phạm Đức
Ngày sinh: 09/10/1987 CMND: 142***239 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 62187 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 14/05/1976 Thẻ căn cước: 030******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62188 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chung
Ngày sinh: 13/08/1986 CMND: 142***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 62189 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Ánh
Ngày sinh: 22/05/1986 CMND: 142***980 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 62190 |
Họ tên:
Đặng Xuân Sơn
Ngày sinh: 19/12/1966 Thẻ căn cước: 030******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 62191 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 24/03/1969 Thẻ căn cước: 030******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62192 |
Họ tên:
Nguyễn Công Việt Anh
Ngày sinh: 09/05/1996 Thẻ căn cước: 031******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62193 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 30/03/1996 Thẻ căn cước: 015******412 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 62194 |
Họ tên:
Đoàn Văn Vũ
Ngày sinh: 02/11/1995 CMND: 063***339 Trình độ chuyên môn: CĐ. Công nghệ KTXD |
|
||||||||||||
| 62195 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 036******695 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 62196 |
Họ tên:
Phạm Văn Đường
Ngày sinh: 13/07/1968 CMND: 063***364 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cơ bản |
|
||||||||||||
| 62197 |
Họ tên:
Đàm Quốc Huy
Ngày sinh: 12/05/1989 Thẻ căn cước: 010******429 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 62198 |
Họ tên:
Thào Thị Sẩu
Ngày sinh: 19/11/1990 CMND: 063***389 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ KTGT |
|
||||||||||||
| 62199 |
Họ tên:
Nguyễn Thuý Định
Ngày sinh: 23/04/1985 Thẻ căn cước: 010******768 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 62200 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Long
Ngày sinh: 03/09/1988 CMND: 131***508 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ Kỹ thuật VLXD |
|
