Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6201 |
Họ tên:
Nguyễn Ấn Độ
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 082******217 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6202 |
Họ tên:
Vũ Đức Long
Ngày sinh: 12/02/1992 Thẻ căn cước: 064******467 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 6203 |
Họ tên:
Trần Lương Hiền
Ngày sinh: 30/10/1991 Thẻ căn cước: 051******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6204 |
Họ tên:
Võ Đăng Hoài Bảo
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 079******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6205 |
Họ tên:
Trần Thế Hiển
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 052******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6206 |
Họ tên:
Phan Văn Phi
Ngày sinh: 21/12/1995 Thẻ căn cước: 082******231 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6207 |
Họ tên:
Vũ Hoài Nam
Ngày sinh: 02/03/1995 Thẻ căn cước: 030******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6208 |
Họ tên:
Trần Đình Phú
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 064******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6209 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 21/08/1996 Thẻ căn cước: 044******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6210 |
Họ tên:
Ngô Thành Triết
Ngày sinh: 01/07/1983 Thẻ căn cước: 092******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 6211 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thịnh
Ngày sinh: 07/03/1986 Thẻ căn cước: 040******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6212 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trí
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 033******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6213 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Duy
Ngày sinh: 24/12/1991 Thẻ căn cước: 082******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6214 |
Họ tên:
Lê Quốc Trung
Ngày sinh: 25/11/1997 Thẻ căn cước: 082******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6215 |
Họ tên:
Bùi Dương Khánh
Ngày sinh: 04/03/1992 Thẻ căn cước: 082******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6216 |
Họ tên:
Lê Viết Cường
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 048******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6217 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Chiến
Ngày sinh: 03/09/1983 Thẻ căn cước: 038******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 6218 |
Họ tên:
Đỗ Tất Đạt
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 034******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6219 |
Họ tên:
Đỗ Việt Anh
Ngày sinh: 28/08/1991 Thẻ căn cước: 036******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6220 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 060******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
