Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62161 |
Họ tên:
Vũ Văn Đông
Ngày sinh: 08/11/1986 Thẻ căn cước: 038******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62162 |
Họ tên:
Ma Đức Liêm
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 052******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 62163 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phước
Ngày sinh: 22/12/1982 Thẻ căn cước: 051******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62164 |
Họ tên:
Lương Công Dũng
Ngày sinh: 04/04/1991 CMND: 221***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62165 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thắng
Ngày sinh: 24/06/1993 CMND: 241***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62166 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/01/1993 Thẻ căn cước: 052******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62167 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nguyên
Ngày sinh: 30/09/1992 Thẻ căn cước: 052******066 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng công trình cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 62168 |
Họ tên:
Chung Ngọc Thành Long
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 331***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62169 |
Họ tên:
Đỗ Viết Nhân
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 038******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 62170 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Hữu Lợi
Ngày sinh: 28/11/1992 CMND: 273***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62171 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tín
Ngày sinh: 18/01/1990 Thẻ căn cước: 075******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62172 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vân
Ngày sinh: 10/02/1981 CMND: 212***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62173 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Bi
Ngày sinh: 01/05/1992 CMND: 385***446 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 62174 |
Họ tên:
Trần Thanh Dân
Ngày sinh: 11/02/1990 CMND: 341***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 62175 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đăng
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 035******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62176 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 23/02/1989 CMND: 183***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62177 |
Họ tên:
Lưu Phước Lâm
Ngày sinh: 09/01/1992 Thẻ căn cước: 075******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62178 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 23/08/1993 Thẻ căn cước: 036******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62179 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hữu
Ngày sinh: 31/12/1987 Thẻ căn cước: 001******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62180 |
Họ tên:
Đỗ Huy Quân
Ngày sinh: 16/04/1977 Thẻ căn cước: 030******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - công trình thủy lợi |
|
