Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62121 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 06/12/1990 Thẻ căn cước: 049******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62122 |
Họ tên:
Nguyễn Phát
Ngày sinh: 11/12/1991 Thẻ căn cước: 087******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 62123 |
Họ tên:
Phạm Long Toàn
Ngày sinh: 08/07/1993 CMND: 225***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông(đường sắt, metro ) |
|
||||||||||||
| 62124 |
Họ tên:
Đinh Văn Cảnh
Ngày sinh: 08/08/1980 Thẻ căn cước: 051******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62125 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phước
Ngày sinh: 10/02/1987 CMND: 321***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62126 |
Họ tên:
Giáp Văn Đôn
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 121***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62127 |
Họ tên:
Đặng Quốc Duy
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 042******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62128 |
Họ tên:
Đặng Quốc Toản
Ngày sinh: 11/10/1991 Thẻ căn cước: 042******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính môi trường |
|
||||||||||||
| 62129 |
Họ tên:
Sẩm Vuy Cường
Ngày sinh: 12/03/1988 CMND: 271***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62130 |
Họ tên:
Lê Hoàng Duy Duy
Ngày sinh: 31/01/1993 CMND: 225***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62131 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 056******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 62132 |
Họ tên:
Trần Văn Nguyên
Ngày sinh: 16/02/1993 CMND: 187***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62133 |
Họ tên:
Lê Võ Khả Tú
Ngày sinh: 10/05/1993 Hộ chiếu: C16**002 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 62134 |
Họ tên:
Lê Văn Duy
Ngày sinh: 12/12/1988 Thẻ căn cước: 083******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62135 |
Họ tên:
Phạm Quốc Định
Ngày sinh: 08/04/1980 Thẻ căn cước: 052******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 62136 |
Họ tên:
Huỳnh Tiến Sỉ
Ngày sinh: 22/10/1989 Thẻ căn cước: 086******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62137 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Tín
Ngày sinh: 16/05/1983 CMND: 331***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62138 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 18/07/1995 Thẻ căn cước: 091******813 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 62139 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 363***832 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 62140 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quyên
Ngày sinh: 02/08/1979 Thẻ căn cước: 092******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
