Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62081 |
Họ tên:
Phạm Doãn Định
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 049******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62082 |
Họ tên:
Lữ An Khanh
Ngày sinh: 04/12/1989 CMND: 381***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62083 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Công
Ngày sinh: 07/11/1993 CMND: 230***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62084 |
Họ tên:
Mai Xuân Lộc
Ngày sinh: 27/06/1993 CMND: 168***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62085 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 02/06/1987 Thẻ căn cước: 082******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62086 |
Họ tên:
Huỳnh Cao Tâm
Ngày sinh: 10/02/1979 Thẻ căn cước: 084******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 62087 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 082******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 62088 |
Họ tên:
Phan Tuấn Vũ
Ngày sinh: 23/07/1990 Thẻ căn cước: 042******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 62089 |
Họ tên:
Trần Bá Thanh
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 035******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62090 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 03/07/1978 Thẻ căn cước: 084******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 62091 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 20/05/1987 CMND: 261***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 62092 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thao
Ngày sinh: 24/05/1989 Thẻ căn cước: 027******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62093 |
Họ tên:
Trần Quốc Khoa
Ngày sinh: 24/05/1993 Thẻ căn cước: 058******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 62094 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huy
Ngày sinh: 02/05/1992 CMND: 321***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 62095 |
Họ tên:
Võ Thành Quang
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 086******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62096 |
Họ tên:
Phùng Văn Sinh
Ngày sinh: 07/12/1983 Thẻ căn cước: 052******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 62097 |
Họ tên:
Ngô Thọ Anh
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 036******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 62098 |
Họ tên:
Tôn Trúc Lâm
Ngày sinh: 25/09/1982 Thẻ căn cước: 083******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62099 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đăng
Ngày sinh: 21/04/1978 CMND: 381***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh |
|
||||||||||||
| 62100 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiếu
Ngày sinh: 26/09/1984 Thẻ căn cước: 095******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
