Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62061 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Việt
Ngày sinh: 19/01/1988 CMND: 183***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 62062 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 11/05/1994 Thẻ căn cước: 040******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62063 |
Họ tên:
Dương Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/02/1994 CMND: 245***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62064 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 09/09/1983 CMND: 172***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62065 |
Họ tên:
Ngô Tiến Sơn
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 037******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62066 |
Họ tên:
Lê Đức Tính
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 080******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62067 |
Họ tên:
Lê Hoàng Hải
Ngày sinh: 11/03/1979 Thẻ căn cước: 079******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62068 |
Họ tên:
Trần Hoàng Huân
Ngày sinh: 27/10/1996 Thẻ căn cước: 089******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 62069 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Duy
Ngày sinh: 20/06/1992 CMND: 212***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống năng lượng |
|
||||||||||||
| 62070 |
Họ tên:
Võ Đông Trung
Ngày sinh: 30/03/1991 CMND: 215***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 62071 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Kiệt
Ngày sinh: 16/10/1989 CMND: 215***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62072 |
Họ tên:
Trần Trung Nhân
Ngày sinh: 19/12/1995 CMND: 381***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62073 |
Họ tên:
Phan Bá Quý
Ngày sinh: 10/02/1994 CMND: 191***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62074 |
Họ tên:
Ngô Duy Liêm
Ngày sinh: 16/12/1995 Thẻ căn cước: 056******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62075 |
Họ tên:
Võ Công Phi
Ngày sinh: 05/08/1994 CMND: 321***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 62076 |
Họ tên:
Trần Văn Định
Ngày sinh: 05/09/1994 Thẻ căn cước: 042******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 62077 |
Họ tên:
Nguyễn Tài
Ngày sinh: 14/09/1991 CMND: 362***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62078 |
Họ tên:
Vương Minh Trí
Ngày sinh: 10/04/1989 Thẻ căn cước: 051******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62079 |
Họ tên:
Võ Thanh Khanh
Ngày sinh: 23/04/1988 CMND: 240***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 62080 |
Họ tên:
Phan Văn Mùi
Ngày sinh: 18/07/1991 Thẻ căn cước: 056******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
