Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62041 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thiện
Ngày sinh: 12/10/1994 CMND: 212***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 62042 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 079******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62043 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 25/09/1988 CMND: 301***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62044 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 25/07/1976 Thẻ căn cước: 054******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62045 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 23/04/1989 Thẻ căn cước: 052******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62046 |
Họ tên:
Phan Vũ Hoàn
Ngày sinh: 27/12/1992 CMND: 364***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62047 |
Họ tên:
Trần Hữu Tài
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 352***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 62048 |
Họ tên:
Huỳnh Phước Thịnh
Ngày sinh: 01/02/1991 Thẻ căn cước: 080******035 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62049 |
Họ tên:
Trần Minh Khanh
Ngày sinh: 15/09/1977 CMND: 271***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 62050 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huy
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 056******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62051 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Thanh
Ngày sinh: 08/07/1975 Thẻ căn cước: 051******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 62052 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vương
Ngày sinh: 16/08/1979 CMND: 272***575 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 62053 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 13/08/1978 CMND: 141***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đóng tàu |
|
||||||||||||
| 62054 |
Họ tên:
Đỗ An Long
Ngày sinh: 03/01/1986 CMND: 025***259 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 62055 |
Họ tên:
Lê Đức Toàn
Ngày sinh: 12/02/1986 CMND: 211***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62056 |
Họ tên:
Cao Văn Thu
Ngày sinh: 18/09/1975 Thẻ căn cước: 064******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62057 |
Họ tên:
Vũ Đình Nhiên
Ngày sinh: 04/10/1983 CMND: 197***646 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62058 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 19/08/1983 Thẻ căn cước: 038******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 62059 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 26/11/1977 Thẻ căn cước: 025******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng Công trình trên sông - NM Thủy điện |
|
||||||||||||
| 62060 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 28/06/1986 Thẻ căn cước: 046******735 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
