Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62021 |
Họ tên:
Lê Tuấn Bảo
Ngày sinh: 28/08/1996 CMND: 264***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 62022 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phú
Ngày sinh: 04/12/1979 Thẻ căn cước: 058******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện từ |
|
||||||||||||
| 62023 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Xuyền
Ngày sinh: 11/08/1987 Thẻ căn cước: 024******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62024 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thìn
Ngày sinh: 04/07/1989 CMND: 281***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62025 |
Họ tên:
Lê Văn Chuyển
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62026 |
Họ tên:
Trần Đinh Ngọc Hải
Ngày sinh: 14/08/1990 Thẻ căn cước: 056******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 62027 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 07/04/1984 Thẻ căn cước: 038******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62028 |
Họ tên:
Bùi Văn Được
Ngày sinh: 20/04/1987 CMND: 215***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 62029 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khôi
Ngày sinh: 11/02/1984 Thẻ căn cước: 038******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và quản lí môi trường |
|
||||||||||||
| 62030 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Thanh
Ngày sinh: 07/06/1990 Thẻ căn cước: 072******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62031 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Khánh
Ngày sinh: 04/04/1986 CMND: 205***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 62032 |
Họ tên:
Phạm Văn Nguyên
Ngày sinh: 21/09/1995 CMND: 205***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62033 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cảnh
Ngày sinh: 11/08/1993 CMND: 197***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62034 |
Họ tên:
Huỳnh Công Vũ
Ngày sinh: 20/07/1989 CMND: 191***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62035 |
Họ tên:
Lê Hoàng Thắng
Ngày sinh: 07/09/1988 CMND: 205***710 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp; Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62036 |
Họ tên:
Hàm Sinh Nguyên
Ngày sinh: 14/08/1993 CMND: 264***766 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 62037 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 12/04/1977 CMND: 121***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 62038 |
Họ tên:
Phan Tiến Sỹ
Ngày sinh: 15/07/1987 CMND: 281***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 62039 |
Họ tên:
Phạm Duy Phương
Ngày sinh: 22/03/1992 Thẻ căn cước: 051******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62040 |
Họ tên:
Trương Thế Duyệt
Ngày sinh: 14/01/1992 Thẻ căn cước: 082******303 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
