Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62001 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 18/11/1991 Thẻ căn cước: 040******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62002 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 26/08/1983 Thẻ căn cước: 066******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62003 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quý
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 082******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62004 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh Vương
Ngày sinh: 10/07/1992 CMND: 312***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62005 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Trọng
Ngày sinh: 18/09/1990 CMND: 121***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 62006 |
Họ tên:
Thái Bang Yên
Ngày sinh: 15/10/1979 Thẻ căn cước: 083******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62007 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Kiên
Ngày sinh: 02/01/1991 CMND: 272***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 62008 |
Họ tên:
Lê Vủ Quang
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 089******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62009 |
Họ tên:
Tô Minh Thắng
Ngày sinh: 16/11/1976 Thẻ căn cước: 038******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62010 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thi
Ngày sinh: 06/05/1987 Thẻ căn cước: 052******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62011 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 12/05/1993 CMND: 184***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 62012 |
Họ tên:
Trần Minh Sơn
Ngày sinh: 02/05/1986 Thẻ căn cước: 001******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 62013 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 15/04/1988 CMND: 271***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 62014 |
Họ tên:
Phạm Quang Mộc
Ngày sinh: 01/03/1984 Thẻ căn cước: 034******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng công trình biển - dầu khí) |
|
||||||||||||
| 62015 |
Họ tên:
Lê Thanh Luân
Ngày sinh: 23/01/1991 Hộ chiếu: C12**942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 62016 |
Họ tên:
Vũ Hữu Minh Trí
Ngày sinh: 11/05/1985 Thẻ căn cước: 075******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Kỹ thuật chế tạo) |
|
||||||||||||
| 62017 |
Họ tên:
Đồng Văn Khiêm
Ngày sinh: 05/02/1979 Thẻ căn cước: 051******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 62018 |
Họ tên:
Tăng Khánh Toàn
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 060******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 62019 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thi
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 035******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62020 |
Họ tên:
Trần Tuấn
Ngày sinh: 19/03/1994 Thẻ căn cước: 058******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện |
|
