Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61981 |
Họ tên:
Phạm Văn Khá
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 027******588 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61982 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 13/11/1990 CMND: 142***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 61983 |
Họ tên:
Trần Thế Công
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 030******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61984 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dũng
Ngày sinh: 14/12/1995 Thẻ căn cước: 030******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61985 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 03/06/1996 Thẻ căn cước: 038******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61986 |
Họ tên:
Lê Thành Tâm
Ngày sinh: 06/11/1996 Thẻ căn cước: 077******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61987 |
Họ tên:
Trần Đức Công
Ngày sinh: 12/06/1983 CMND: 225***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 61988 |
Họ tên:
Võ Hữu Tuyên
Ngày sinh: 21/07/1984 Thẻ căn cước: 089******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 61989 |
Họ tên:
Phan Thành Nhân
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 331***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61990 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 10/04/1975 CMND: 220***246 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61991 |
Họ tên:
Trương Thế Sỹ Ben
Ngày sinh: 10/03/1992 Thẻ căn cước: 060******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 61992 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghị
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 079******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61993 |
Họ tên:
Phan Tuấn Trung
Ngày sinh: 03/02/1985 CMND: 025***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61994 |
Họ tên:
Ngô Minh Tân
Ngày sinh: 03/03/1991 CMND: 241***812 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 61995 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 16/07/1989 Thẻ căn cước: 074******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61996 |
Họ tên:
Vũ Huỳnh Trung Mạnh
Ngày sinh: 11/10/1992 Thẻ căn cước: 058******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61997 |
Họ tên:
Trần Đức Nhã
Ngày sinh: 21/12/1992 Thẻ căn cước: 052******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61998 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Huy
Ngày sinh: 07/11/1993 CMND: 225***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61999 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Diễm
Ngày sinh: 06/03/1992 CMND: 215***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62000 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Sơn
Ngày sinh: 29/10/1993 Thẻ căn cước: 054******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
