Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6181 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 020******428 Trình độ chuyên môn: công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 6182 |
Họ tên:
Cao Trọng Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 070******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Hầm) |
|
||||||||||||
| 6183 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 29/09/1999 Thẻ căn cước: 049******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6184 |
Họ tên:
Đoàn Vương Quốc
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 052******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6185 |
Họ tên:
Lê Quang Tuấn
Ngày sinh: 30/04/1975 Thẻ căn cước: 068******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 6186 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Chung
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 036******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6187 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quang
Ngày sinh: 20/11/1994 Thẻ căn cước: 051******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6188 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Quốc
Ngày sinh: 27/11/1972 Thẻ căn cước: 079******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng |
|
||||||||||||
| 6189 |
Họ tên:
Trần Đình Ngân
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 051******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6190 |
Họ tên:
Đỗ Minh Quyên
Ngày sinh: 08/04/1992 Thẻ căn cước: 083******437 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6191 |
Họ tên:
Phan Hoàng Phong
Ngày sinh: 15/04/1982 Thẻ căn cước: 072******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6192 |
Họ tên:
Vy Nhật Thuỷ
Ngày sinh: 19/04/1990 Thẻ căn cước: 020******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 6193 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Nghiệm
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 054******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6194 |
Họ tên:
Hồ Tây Sơn
Ngày sinh: 02/02/1999 Thẻ căn cước: 051******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 6195 |
Họ tên:
Vương Nguyễn Phương Long
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 074******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 6196 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạnh
Ngày sinh: 10/06/1980 Thẻ căn cước: 083******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 6197 |
Họ tên:
Nguyễn Công Ca
Ngày sinh: 27/04/1979 Thẻ căn cước: 049******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - TD |
|
||||||||||||
| 6198 |
Họ tên:
Hồ Hữu Trung
Ngày sinh: 01/06/1991 Thẻ căn cước: 052******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 6199 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tâm
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 068******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6200 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bi
Ngày sinh: 15/03/1990 Thẻ căn cước: 052******478 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
