Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6181 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 24/01/1998 Thẻ căn cước: 015******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6182 |
Họ tên:
Hoàng Dương
Ngày sinh: 13/05/1979 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 6183 |
Họ tên:
Lê Văn Thuỵ
Ngày sinh: 08/10/1970 Thẻ căn cước: 001******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6184 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phấn
Ngày sinh: 30/08/1983 Thẻ căn cước: 001******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6185 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 15/03/2001 Thẻ căn cước: 040******785 Trình độ chuyên môn: Cử nhân điện |
|
||||||||||||
| 6186 |
Họ tên:
Vũ Văn Dương
Ngày sinh: 06/09/1979 Thẻ căn cước: 035******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 6187 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 05/11/1999 Thẻ căn cước: 045******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6188 |
Họ tên:
Bùi Xuân Bách
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 030******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6189 |
Họ tên:
Lưu Trần Việt Hoàng
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 034******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6190 |
Họ tên:
Tống Thị Thu Phương
Ngày sinh: 23/06/2000 Thẻ căn cước: 037******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6191 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Pháp
Ngày sinh: 02/09/2001 Thẻ căn cước: 040******721 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6192 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/02/1991 Thẻ căn cước: 038******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6193 |
Họ tên:
Phạm Thanh Liêm
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 027******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa trong xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 6194 |
Họ tên:
Phạm Công Minh
Ngày sinh: 29/09/1998 Thẻ căn cước: 036******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 6195 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/03/1998 Thẻ căn cước: 036******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6196 |
Họ tên:
Đỗ Duy Tuấn Linh
Ngày sinh: 20/09/1998 Thẻ căn cước: 038******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6197 |
Họ tên:
Đỗ Thị Mai Hương
Ngày sinh: 22/04/1999 Thẻ căn cước: 001******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 6198 |
Họ tên:
Đặng Việt Hùng
Ngày sinh: 21/09/1995 Thẻ căn cước: 035******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 6199 |
Họ tên:
Ngô Tấn Nghĩa
Ngày sinh: 25/12/1995 Thẻ căn cước: 035******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 6200 |
Họ tên:
Vũ Đình Luật
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 034******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
