Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 601 |
Họ tên:
Phan Hoàng Nam
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 086******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 602 |
Họ tên:
Võ Trần Đình Trí
Ngày sinh: 30/01/1994 Thẻ căn cước: 052******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 603 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Đức
Ngày sinh: 20/04/1995 Thẻ căn cước: 052******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình dân dụng |
|
||||||||||||
| 604 |
Họ tên:
Trượng Quốc Khiêm
Ngày sinh: 28/12/1989 Thẻ căn cước: 058******776 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 605 |
Họ tên:
Phan Hà Duy
Ngày sinh: 09/12/1979 Thẻ căn cước: 054******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường Bộ |
|
||||||||||||
| 606 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quý
Ngày sinh: 14/01/1991 Thẻ căn cước: 052******300 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 607 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 28/05/1981 Thẻ căn cước: 072******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 608 |
Họ tên:
Trần Nhật Long
Ngày sinh: 20/09/2000 Thẻ căn cước: 079******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 609 |
Họ tên:
Võ Minh Hiếu
Ngày sinh: 18/04/1996 Thẻ căn cước: 092******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 610 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sách
Ngày sinh: 23/11/1988 Thẻ căn cước: 087******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 611 |
Họ tên:
Phan Văn Sanh
Ngày sinh: 22/07/1978 Thẻ căn cước: 054******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng, Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 612 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ân
Ngày sinh: 10/07/1998 Thẻ căn cước: 083******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 613 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nam
Ngày sinh: 05/01/1998 Thẻ căn cước: 052******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 614 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Trương Cao
Ngày sinh: 19/08/1999 Thẻ căn cước: 056******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 615 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 30/04/1981 Thẻ căn cước: 049******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 616 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuyền
Ngày sinh: 28/12/1980 Thẻ căn cước: 031******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 617 |
Họ tên:
Hà Đăng Phi
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 056******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 618 |
Họ tên:
Trần Xuân Thái
Ngày sinh: 10/04/1988 Thẻ căn cước: 051******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 619 |
Họ tên:
Lương Quốc Hùng
Ngày sinh: 03/03/1997 Thẻ căn cước: 086******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 620 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Khoa
Ngày sinh: 27/05/1987 Thẻ căn cước: 051******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
