Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 601 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Xuân
Ngày sinh: 24/06/1968 Thẻ căn cước: 064******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 602 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiếu
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 054******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng - công nghiệp và hiệu quả năng lượng) |
|
||||||||||||
| 603 |
Họ tên:
Trịnh Văn Biều
Ngày sinh: 11/08/1988 Thẻ căn cước: 045******612 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 604 |
Họ tên:
Phùng Viết Tuấn
Ngày sinh: 03/02/1970 Thẻ căn cước: 002******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ bản |
|
||||||||||||
| 605 |
Họ tên:
Phan Tấn Công
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 052******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 606 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Anh
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 052******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 607 |
Họ tên:
Khúc Xuân Bái
Ngày sinh: 06/01/1998 Thẻ căn cước: 024******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 608 |
Họ tên:
Ngô Trung Thành
Ngày sinh: 29/10/1993 Thẻ căn cước: 049******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 609 |
Họ tên:
Lê Hoàng Duy
Ngày sinh: 03/07/1993 Thẻ căn cước: 072******012 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 610 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đạt
Ngày sinh: 30/11/1995 Thẻ căn cước: 054******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 611 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đồng
Ngày sinh: 07/06/1992 Thẻ căn cước: 051******766 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 612 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phúc
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 080******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 613 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 087******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 614 |
Họ tên:
Võ Văn Nhựt
Ngày sinh: 22/08/1989 Thẻ căn cước: 080******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 615 |
Họ tên:
Mai Duy Ân
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 075******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 616 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Điều
Ngày sinh: 16/09/1993 Thẻ căn cước: 096******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 617 |
Họ tên:
Trần Đức Năm
Ngày sinh: 12/12/1968 Thẻ căn cước: 040******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình |
|
||||||||||||
| 618 |
Họ tên:
Nguyễn Đào Chu Nhiên
Ngày sinh: 07/04/1987 Thẻ căn cước: 068******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 619 |
Họ tên:
Lê Hồng Quân
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 075******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 620 |
Họ tên:
Nguyễn Cơ Thạch
Ngày sinh: 02/04/1996 Thẻ căn cước: 052******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
