Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61961 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1980 Thẻ căn cước: 001******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61962 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Ngọc
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 036******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61963 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 038******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 61964 |
Họ tên:
Võ Tấn Tùng
Ngày sinh: 19/10/1991 Thẻ căn cước: 080******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61965 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chiến
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 066******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61966 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 28/09/1994 CMND: 142***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61967 |
Họ tên:
Bùi Huy Bình
Ngày sinh: 07/10/1976 Thẻ căn cước: 036******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 61968 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/10/1974 Thẻ căn cước: 035******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 61969 |
Họ tên:
Vũ Vân Anh
Ngày sinh: 29/09/1996 Thẻ căn cước: 036******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 61970 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 31/01/1995 Thẻ căn cước: 030******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61971 |
Họ tên:
Trương Văn Tập
Ngày sinh: 20/10/1974 Thẻ căn cước: 030******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 61972 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 030******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61973 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 030******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 61974 |
Họ tên:
Tăng Bá Huỳnh
Ngày sinh: 27/12/1988 Thẻ căn cước: 030******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 61975 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyển
Ngày sinh: 02/08/1984 Thẻ căn cước: 030******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 61976 |
Họ tên:
Vũ Quang Tuấn
Ngày sinh: 28/08/1982 Thẻ căn cước: 030******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 61977 |
Họ tên:
Dương Văn Mỹ
Ngày sinh: 22/12/1985 Thẻ căn cước: 030******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61978 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 15/01/1984 Thẻ căn cước: 030******072 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Điện tự động hóa |
|
||||||||||||
| 61979 |
Họ tên:
Khương Minh Hoài
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 030******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 61980 |
Họ tên:
Đào Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 01/03/1984 Thẻ căn cước: 036******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
