Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61941 |
Họ tên:
Lâm Hiền Đức
Ngày sinh: 07/04/1996 CMND: 381***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61942 |
Họ tên:
Lê Đoàn Tấn Đạt
Ngày sinh: 03/02/1984 Thẻ căn cước: 083******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 61943 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Lý
Ngày sinh: 11/06/1994 CMND: 321***153 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61944 |
Họ tên:
Cao Xuân Tùng
Ngày sinh: 18/05/1996 Thẻ căn cước: 030******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61945 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 07/05/1990 Thẻ căn cước: 034******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 61946 |
Họ tên:
Lê Văn Hanh
Ngày sinh: 11/12/1994 CMND: 142***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 61947 |
Họ tên:
Vũ Minh Ước
Ngày sinh: 09/01/1974 Thẻ căn cước: 030******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 61948 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 07/05/1968 Thẻ căn cước: 022******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61949 |
Họ tên:
Ngô Minh Phú
Ngày sinh: 02/12/1980 Thẻ căn cước: 001******614 Trình độ chuyên môn: Trắc địa |
|
||||||||||||
| 61950 |
Họ tên:
Vũ Kim Sơn
Ngày sinh: 13/06/1956 Thẻ căn cước: 026******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 61951 |
Họ tên:
Đỗ Duy Đỉnh
Ngày sinh: 20/02/1981 Thẻ căn cước: 036******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61952 |
Họ tên:
Từ Nhân Đức Mạnh
Ngày sinh: 07/11/1996 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61953 |
Họ tên:
Trần Văn Thưởng
Ngày sinh: 20/03/1994 Thẻ căn cước: 033******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 61954 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trí
Ngày sinh: 29/06/1973 Thẻ căn cước: 040******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 61955 |
Họ tên:
Phạm Quốc Triệu
Ngày sinh: 10/11/1977 CMND: 024***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61956 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thư
Ngày sinh: 12/07/1979 CMND: 145***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61957 |
Họ tên:
Lê Văn Tân
Ngày sinh: 21/02/1968 Thẻ căn cước: 001******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 61958 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 040******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61959 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 08/08/1994 Thẻ căn cước: 022******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61960 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 11/01/1996 Thẻ căn cước: 022******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
