Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61921 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 08/08/1979 Thẻ căn cước: 091******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61922 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 28/12/1985 Thẻ căn cước: 091******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61923 |
Họ tên:
Phạm Vũ Hà
Ngày sinh: 29/10/1988 CMND: 371***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61924 |
Họ tên:
Trần Trung Tiến
Ngày sinh: 13/07/1994 Thẻ căn cước: 091******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61925 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 091******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công ngiệp |
|
||||||||||||
| 61926 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thái
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 082******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 61927 |
Họ tên:
Trương Chí Linh
Ngày sinh: 20/04/1977 CMND: 371***109 Trình độ chuyên môn: Trung học kỹ thuật xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 61928 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 14/10/1979 Thẻ căn cước: 044******914 Trình độ chuyên môn: Trung học Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 61929 |
Họ tên:
Huỳnh Hải Đăng
Ngày sinh: 16/08/1992 CMND: 371***998 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 61930 |
Họ tên:
Lê Hải Đăng
Ngày sinh: 18/04/1994 CMND: 371***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61931 |
Họ tên:
Sơn Tuấn Bình
Ngày sinh: 02/10/1996 CMND: 334***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61932 |
Họ tên:
Lê Chí Nguyện
Ngày sinh: 11/05/1991 Thẻ căn cước: 091******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61933 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 10/09/1991 CMND: 371***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61934 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Việt Triều
Ngày sinh: 23/12/1996 CMND: 371***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 61935 |
Họ tên:
Võ Minh Triết
Ngày sinh: 10/06/1983 CMND: 371***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy Lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 61936 |
Họ tên:
Dương Ngọc Thuận
Ngày sinh: 01/08/1991 CMND: 371***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61937 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hão
Ngày sinh: 10/10/1995 CMND: 371***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61938 |
Họ tên:
Bùi Hoài Duy
Ngày sinh: 13/10/1991 CMND: 371***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng 04/2018 |
|
||||||||||||
| 61939 |
Họ tên:
Trần Quang Hiếu
Ngày sinh: 15/01/1996 CMND: 371***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61940 |
Họ tên:
Trương Tấn Khoa
Ngày sinh: 15/10/1993 CMND: 371***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
