Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61901 |
Họ tên:
Trần Mạnh Nam
Ngày sinh: 16/04/1991 CMND: 191***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 61902 |
Họ tên:
Phạm Nhữ Vương
Ngày sinh: 20/06/1990 CMND: 205***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 61903 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Mỹ
Ngày sinh: 03/12/1991 Thẻ căn cước: 049******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61904 |
Họ tên:
Hồ Thanh Phong
Ngày sinh: 16/02/1976 Thẻ căn cước: 049******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 61905 |
Họ tên:
Đặng Thanh Lợi
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 049******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT CT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61906 |
Họ tên:
Châu Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/03/1990 Thẻ căn cước: 049******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và QLDA |
|
||||||||||||
| 61907 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Duy Linh
Ngày sinh: 15/02/1990 CMND: 205***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 61908 |
Họ tên:
Trần Quốc Cường
Ngày sinh: 08/06/1986 CMND: 205***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD & CN |
|
||||||||||||
| 61909 |
Họ tên:
Mai Phương Toàn
Ngày sinh: 11/04/1989 Thẻ căn cước: 049******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 61910 |
Họ tên:
Đoàn Quang Trí
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 205***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61911 |
Họ tên:
Trần Quang Trí
Ngày sinh: 11/11/1987 CMND: 206***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61912 |
Họ tên:
Bùi Hồng Nhật
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 049******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61913 |
Họ tên:
Võ Văn Anh Duy
Ngày sinh: 03/04/1997 Thẻ căn cước: 049******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 61914 |
Họ tên:
Lê Quốc Hòa
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 049******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 61915 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quyền
Ngày sinh: 26/02/1986 CMND: 205***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61916 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Bình
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 049******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61917 |
Họ tên:
Cao Hữu Dũng
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 049******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 61918 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 29/05/1992 Thẻ căn cước: 049******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61919 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng Huy
Ngày sinh: 16/11/1994 Thẻ căn cước: 046******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61920 |
Họ tên:
Châu Tuấn Em
Ngày sinh: 13/07/1991 Thẻ căn cước: 091******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
