Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61861 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Hiếu
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 066******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61862 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điện
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 049******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 61863 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 19/10/1993 Thẻ căn cước: 066******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (nghành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 61864 |
Họ tên:
Đào Công Nam
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 066******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông cầu đường |
|
||||||||||||
| 61865 |
Họ tên:
Trần Thanh Nhã
Ngày sinh: 23/10/1983 Thẻ căn cước: 052******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61866 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phương
Ngày sinh: 26/08/1980 CMND: 240***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 61867 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 09/03/1996 Thẻ căn cước: 066******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 61868 |
Họ tên:
Lê Hồng Hồ
Ngày sinh: 30/03/1985 Thẻ căn cước: 001******470 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 61869 |
Họ tên:
Chung Minh Cuôn
Ngày sinh: 08/03/1980 CMND: 285***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 61870 |
Họ tên:
Tống Khoa Huân
Ngày sinh: 27/11/1981 Thẻ căn cước: 074******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 61871 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nhã
Ngày sinh: 02/10/1982 Thẻ căn cước: 074******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61872 |
Họ tên:
Lưu Văn Mười
Ngày sinh: 16/09/1977 CMND: 280***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 61873 |
Họ tên:
Huỳnh Phú Trung
Ngày sinh: 20/11/1984 CMND: 280***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 61874 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Viên
Ngày sinh: 20/06/1991 CMND: 212***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61875 |
Họ tên:
Tôn Quốc Cẩm Nghi
Ngày sinh: 06/10/1979 CMND: 191***870 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 61876 |
Họ tên:
Võ Ngọc Bạch
Ngày sinh: 17/09/1991 Thẻ căn cước: 054******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61877 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Vương
Ngày sinh: 24/10/1980 CMND: 211***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61878 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Vũ
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 049******033 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61879 |
Họ tên:
Võ Đình Đại
Ngày sinh: 17/09/1993 CMND: 230***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 61880 |
Họ tên:
Tôn Thất Trọng
Ngày sinh: 18/09/1997 Thẻ căn cước: 064******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
