Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61841 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 26/09/1987 Thẻ căn cước: 066******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61842 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trung
Ngày sinh: 12/05/1991 CMND: 241***756 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61843 |
Họ tên:
Bùi Vũ Lộc
Ngày sinh: 17/11/1988 Thẻ căn cước: 052******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61844 |
Họ tên:
Phan Xuân Bình
Ngày sinh: 02/12/1986 CMND: 240***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61845 |
Họ tên:
Lê Đại Đức
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 046******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 61846 |
Họ tên:
Lê Văn Cảnh
Ngày sinh: 04/09/1991 Thẻ căn cước: 046******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61847 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Hà
Ngày sinh: 27/08/1996 Thẻ căn cước: 066******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61848 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 17/11/1994 Thẻ căn cước: 066******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61849 |
Họ tên:
Lương Minh Nguyên
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 066******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61850 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Như An
Ngày sinh: 18/11/1993 Thẻ căn cước: 049******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 61851 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tường
Ngày sinh: 01/10/1993 Thẻ căn cước: 049******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng; Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 61852 |
Họ tên:
Huỳnh Công Linh
Ngày sinh: 08/02/1993 Thẻ căn cước: 066******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61853 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Cương
Ngày sinh: 25/12/1990 Thẻ căn cước: 066******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường; Trung cấp xây dựng công trình cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 61854 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Quang
Ngày sinh: 14/04/1991 Thẻ căn cước: 066******849 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 61855 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/06/1993 CMND: 215***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 61856 |
Họ tên:
Đinh Thị Ngọc Bích
Ngày sinh: 16/12/1973 Thẻ căn cước: 008******988 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 61857 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Văn
Ngày sinh: 15/03/1995 CMND: 245***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 61858 |
Họ tên:
Trần Thị Hương
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 038******918 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 61859 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 066******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61860 |
Họ tên:
Lê Minh Việt
Ngày sinh: 20/12/1977 CMND: 206***360 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng Thủy lợi thủy điện |
|
