Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61821 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Ngọc
Ngày sinh: 26/02/1996 Thẻ căn cước: 060******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61822 |
Họ tên:
Lê Duy Minh
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 060******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 61823 |
Họ tên:
Thanh Trúc Nguyên
Ngày sinh: 20/04/1983 CMND: 260***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61824 |
Họ tên:
VŨ QUỐC TỚI
Ngày sinh: 24/07/1996 Thẻ căn cước: 036******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61825 |
Họ tên:
VŨ MẠNH TÙNG
Ngày sinh: 21/08/1988 CMND: 091***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61826 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN ƯỚC
Ngày sinh: 24/06/1996 Thẻ căn cước: 019******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 61827 |
Họ tên:
LÝ VĂN CHIẾN
Ngày sinh: 29/07/1965 CMND: 090***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61828 |
Họ tên:
ĐÀO THỊ THẮM
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 019******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 61829 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN DIỄN
Ngày sinh: 10/11/1977 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61830 |
Họ tên:
ĐÀO ĐỨC CHUNG
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 026******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61831 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN DƯƠNG
Ngày sinh: 05/03/1992 Thẻ căn cước: 038******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61832 |
Họ tên:
LÊ THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 052******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61833 |
Họ tên:
DƯƠNG MINH TIÊN
Ngày sinh: 22/10/1992 CMND: 215***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61834 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH CHINH
Ngày sinh: 02/06/1992 CMND: 215***900 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 61835 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC THANH
Ngày sinh: 30/11/1983 CMND: 230***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy văn - môi trường |
|
||||||||||||
| 61836 |
Họ tên:
HÀ HÙNG VIỆT
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 052******007 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 61837 |
Họ tên:
Đỗ Công Phát
Ngày sinh: 12/08/1989 Thẻ căn cước: 037******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61838 |
Họ tên:
Bùi Văn Hoàng
Ngày sinh: 14/03/1992 Thẻ căn cước: 037******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 61839 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Giáp
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 162***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 61840 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Việt
Ngày sinh: 12/08/1976 Thẻ căn cước: 045******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện Kỹ thuật |
|
