Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
61821 Họ tên: Nguyễn Thị Mỹ Ngọc
Ngày sinh: 26/02/1996
Thẻ căn cước: 060******271
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00150540 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông III 02/02/2028
BIT-00150540 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 02/02/2028
61822 Họ tên: Lê Duy Minh
Ngày sinh: 06/04/1982
Thẻ căn cước: 060******168
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00150539 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông III 02/02/2028
BIT-00150539 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 02/02/2028
61823 Họ tên: Thanh Trúc Nguyên
Ngày sinh: 20/04/1983
CMND: 260***046
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00150538 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 02/02/2028
61824 Họ tên: VŨ QUỐC TỚI
Ngày sinh: 24/07/1996
Thẻ căn cước: 036******510
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00150537 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 22/07/2027
61825 Họ tên: VŨ MẠNH TÙNG
Ngày sinh: 21/08/1988
CMND: 091***414
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00150536 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/07/2027
THN-00150536 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình III 22/07/2027
61826 Họ tên: TRƯƠNG VĂN ƯỚC
Ngày sinh: 24/06/1996
Thẻ căn cước: 019******295
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00150535 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 22/07/2027
THN-00150535 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 22/07/2027
61827 Họ tên: LÝ VĂN CHIẾN
Ngày sinh: 29/07/1965
CMND: 090***101
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00150534 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT III 22/07/2027
THN-00150534 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 22/07/2027
61828 Họ tên: ĐÀO THỊ THẮM
Ngày sinh: 02/02/1988
Thẻ căn cước: 019******580
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00150533 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 22/07/2027
THN-00150533 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều III 20/04/2028
61829 Họ tên: NGUYỄN VĂN DIỄN
Ngày sinh: 10/11/1977
Thẻ căn cước: 001******167
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00150532 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/07/2027
THN-00150532 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 16/11/2027
61830 Họ tên: ĐÀO ĐỨC CHUNG
Ngày sinh: 19/08/1989
Thẻ căn cước: 026******298
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00150531 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/07/2027
61831 Họ tên: NGUYỄN VĂN DƯƠNG
Ngày sinh: 05/03/1992
Thẻ căn cước: 038******789
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00150530 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/07/2027
HNT-00150530 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 03/04/2028
61832 Họ tên: LÊ THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 15/10/1989
Thẻ căn cước: 052******939
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00150529 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT (thoát nước ) III 05/08/2027
BID-00150529 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi) III 05/08/2027
61833 Họ tên: DƯƠNG MINH TIÊN
Ngày sinh: 22/10/1992
CMND: 215***858
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00150528 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi) III 05/08/2027
BID-00150528 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (cấp nước ) III 05/08/2027
61834 Họ tên: NGUYỄN THÀNH CHINH
Ngày sinh: 02/06/1992
CMND: 215***900
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00150527 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 05/08/2027
61835 Họ tên: NGUYỄN QUỐC THANH
Ngày sinh: 30/11/1983
CMND: 230***701
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy văn - môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00150526 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 05/08/2027
BID-00150526 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 05/08/2027
61836 Họ tên: HÀ HÙNG VIỆT
Ngày sinh: 20/02/1983
Thẻ căn cước: 052******007
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00150525 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 05/08/2027
61837 Họ tên: Đỗ Công Phát
Ngày sinh: 12/08/1989
Thẻ căn cước: 037******210
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00150524 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ); Hạ tầng kỹ thuật III 05/08/2027
NIB-00150524 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp II 05/08/2027
61838 Họ tên: Bùi Văn Hoàng
Ngày sinh: 14/03/1992
Thẻ căn cước: 037******922
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00150523 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ); Hạ tầng kỹ thuật III 05/08/2027
NIB-00150523 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp II 05/08/2027
61839 Họ tên: Nguyễn Ngọc Giáp
Ngày sinh: 20/08/1984
CMND: 162***750
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00150522 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp II 05/08/2027
NIB-00150522 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ), Nông nghiệp và phát triển nông thôn III 25/10/2027
61840 Họ tên: Nguyễn Sĩ Việt
Ngày sinh: 12/08/1976
Thẻ căn cước: 045******324
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện Kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00150521 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 04/08/2027
KOT-00150521 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 04/08/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn