Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61801 |
Họ tên:
TRƯƠNG HỮU THỌ
Ngày sinh: 26/04/1997 Thẻ căn cước: 089******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61802 |
Họ tên:
PHAN THANH THUYẾT
Ngày sinh: 08/11/1995 CMND: 352***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61803 |
Họ tên:
DƯƠNG THÁI CÔNG
Ngày sinh: 20/03/1994 Thẻ căn cước: 087******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61804 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG HỮU
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 089******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61805 |
Họ tên:
TRẦN MỸ HẠNH
Ngày sinh: 26/11/1994 Thẻ căn cước: 089******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61806 |
Họ tên:
MAI DUY THÁI
Ngày sinh: 17/03/1994 CMND: 285***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 61807 |
Họ tên:
LÊ MINH THẮNG
Ngày sinh: 11/05/1992 CMND: 331***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61808 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỒNG THINH
Ngày sinh: 20/07/1993 CMND: 311***781 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 61809 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 24/06/1979 Thẻ căn cước: 051******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61810 |
Họ tên:
Phan Đình Tự
Ngày sinh: 16/11/1980 CMND: 212***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61811 |
Họ tên:
Tôn Long Trung
Ngày sinh: 17/03/1997 Thẻ căn cước: 051******656 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61812 |
Họ tên:
Vương Đình Long
Ngày sinh: 27/01/1977 CMND: 111***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 61813 |
Họ tên:
Đặng Hải Châu
Ngày sinh: 27/04/1979 Thẻ căn cước: 038******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 61814 |
Họ tên:
Phạm Việt Thành
Ngày sinh: 15/08/1981 Thẻ căn cước: 038******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 61815 |
Họ tên:
Lê Bá Anh
Ngày sinh: 23/08/1972 Thẻ căn cước: 038******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 61816 |
Họ tên:
Trịnh Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/07/1966 Thẻ căn cước: 038******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61817 |
Họ tên:
Lê Thị Huệ
Ngày sinh: 01/06/1984 Thẻ căn cước: 038******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 61818 |
Họ tên:
Mai Thế Khang
Ngày sinh: 14/02/1985 Thẻ căn cước: 038******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 61819 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Linh
Ngày sinh: 07/10/1994 Thẻ căn cước: 038******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61820 |
Họ tên:
Phạm Bá Đông
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 030******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
