Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61781 |
Họ tên:
Trần Việt Duy Cường
Ngày sinh: 08/05/1990 Thẻ căn cước: 066******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61782 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiệp
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 044******672 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61783 |
Họ tên:
Đinh Văn Bình
Ngày sinh: 05/02/1972 Thẻ căn cước: 079******885 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 61784 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Trường
Ngày sinh: 12/11/1994 CMND: 184***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61785 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 11/12/1979 Thẻ căn cước: 001******169 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 61786 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 086******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61787 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 09/08/1993 Thẻ căn cước: 092******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61788 |
Họ tên:
Đỗ Minh Thuấn
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 086******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61789 |
Họ tên:
Đặng Dự Thiên Kim Long
Ngày sinh: 27/12/1996 CMND: 331***214 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61790 |
Họ tên:
Hà Đức Khánh
Ngày sinh: 04/10/1986 Thẻ căn cước: 027******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61791 |
Họ tên:
Vũ Đăng Điểm
Ngày sinh: 24/03/1986 Thẻ căn cước: 027******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 61792 |
Họ tên:
Bùi Văn Thao
Ngày sinh: 23/08/1987 CMND: 121***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61793 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61794 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 06/03/1991 CMND: 125***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61795 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 24/06/1984 Thẻ căn cước: 024******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61796 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Thủy
Ngày sinh: 29/07/1997 Thẻ căn cước: 027******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 61797 |
Họ tên:
Cao Duy Quân
Ngày sinh: 19/12/1992 Thẻ căn cước: 027******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 61798 |
Họ tên:
Lương Duy Quang
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 027******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 61799 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 05/12/1994 CMND: 125***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61800 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạnh
Ngày sinh: 06/09/1995 Thẻ căn cước: 027******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
