Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6161 |
Họ tên:
Trần Thế Thuận
Ngày sinh: 21/02/1983 Thẻ căn cước: 027******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 6162 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Xuân
Ngày sinh: 11/02/1997 Thẻ căn cước: 001******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6163 |
Họ tên:
Lê Đình Dũng
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 025******492 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng càu đường bộ |
|
||||||||||||
| 6164 |
Họ tên:
Vương Quốc Huy
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 034******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6165 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sang
Ngày sinh: 04/01/1980 Thẻ căn cước: 030******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6166 |
Họ tên:
Chu Thúc Liêm
Ngày sinh: 23/01/1985 Thẻ căn cước: 024******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6167 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 22/09/1997 Thẻ căn cước: 034******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6168 |
Họ tên:
Hoàng Thế Nghĩa
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 022******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 6169 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hiệp
Ngày sinh: 12/07/1995 Thẻ căn cước: 031******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 6170 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hải
Ngày sinh: 22/02/1996 Thẻ căn cước: 035******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 6171 |
Họ tên:
Bùi Trí Cường
Ngày sinh: 10/12/1992 Thẻ căn cước: 001******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6172 |
Họ tên:
Bùi Tiến Cường
Ngày sinh: 27/03/1996 Thẻ căn cước: 038******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6173 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 26/06/1985 Thẻ căn cước: 001******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6174 |
Họ tên:
Phạm Văn Thông
Ngày sinh: 23/05/1996 Thẻ căn cước: 038******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 6175 |
Họ tên:
Hồ Huy Bình
Ngày sinh: 20/03/1985 Thẻ căn cước: 040******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6176 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tùng
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 040******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6177 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 09/08/2000 Thẻ căn cước: 042******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6178 |
Họ tên:
NGUYỄN VƯƠNG
Ngày sinh: 01/06/1998 Thẻ căn cước: 052******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6179 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG CẦN
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 052******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6180 |
Họ tên:
Đậu Trường Khánh
Ngày sinh: 17/11/1996 Thẻ căn cước: 020******716 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật xây dựng |
|
