Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61761 |
Họ tên:
Trần Thị Thảo
Ngày sinh: 14/01/1996 Thẻ căn cước: 036******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 61762 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khánh
Ngày sinh: 12/07/1993 Thẻ căn cước: 036******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 61763 |
Họ tên:
Ngô Văn Chiến
Ngày sinh: 06/08/1971 Thẻ căn cước: 036******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 61764 |
Họ tên:
Đặng Quốc Việt
Ngày sinh: 28/01/1997 Thẻ căn cước: 036******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61765 |
Họ tên:
Bùi Công Thành
Ngày sinh: 02/05/1994 Thẻ căn cước: 036******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61766 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hoà
Ngày sinh: 29/10/1994 Thẻ căn cước: 036******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61767 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 02/12/1971 Thẻ căn cước: 035******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61768 |
Họ tên:
Trần Anh Ngọc
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 036******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61769 |
Họ tên:
Trương Hoàng Nhân
Ngày sinh: 10/03/1997 Thẻ căn cước: 084******213 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61770 |
Họ tên:
Phạm Trường Toản
Ngày sinh: 15/08/1996 CMND: 334***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61771 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 16/10/1992 CMND: 221***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61772 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lâm
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 051******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61773 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thanh
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 082******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61774 |
Họ tên:
Vũ Duy Hòa
Ngày sinh: 10/01/1989 CMND: 250***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 61775 |
Họ tên:
Võ Đức Lành
Ngày sinh: 18/02/1974 Thẻ căn cước: 082******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 61776 |
Họ tên:
Thái Bình Thi
Ngày sinh: 31/12/1987 CMND: 272***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 61777 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Lợi
Ngày sinh: 29/05/1995 Thẻ căn cước: 079******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 61778 |
Họ tên:
Lê Trung Thành
Ngày sinh: 04/01/1979 Thẻ căn cước: 038******866 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 61779 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 082******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 61780 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo Ly
Ngày sinh: 20/03/1996 Thẻ căn cước: 052******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
