Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61741 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuấn
Ngày sinh: 25/10/1991 CMND: 321***412 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61742 |
Họ tên:
Thái Quốc Việt
Ngày sinh: 12/03/1994 CMND: 225***525 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61743 |
Họ tên:
Phạm Duy Bằng
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 311***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Công nghệ Khoan và Khai thác dầu khí) |
|
||||||||||||
| 61744 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Huy
Ngày sinh: 10/02/1996 CMND: 212***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61745 |
Họ tên:
Phan Duy Khoa
Ngày sinh: 27/12/1990 CMND: 352***405 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61746 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phòng
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 052******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61747 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ BẢO
Ngày sinh: 15/09/1995 CMND: 352***780 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61748 |
Họ tên:
Nguyễn Đinh Phước Sơn
Ngày sinh: 21/07/1997 Thẻ căn cước: 060******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 61749 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khoa
Ngày sinh: 28/02/1983 CMND: 261***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61750 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÚ LỘC
Ngày sinh: 19/04/1993 Thẻ căn cước: 089******392 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 61751 |
Họ tên:
ĐẶNG HỮU LỢI
Ngày sinh: 28/09/1992 CMND: 272***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61752 |
Họ tên:
Vũ Viết Thiện
Ngày sinh: 29/04/1977 Thẻ căn cước: 036******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61753 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phưởng
Ngày sinh: 02/05/1990 CMND: 163***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 61754 |
Họ tên:
Trần Tuấn Sơn
Ngày sinh: 03/07/1987 Thẻ căn cước: 036******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61755 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 02/10/1981 CMND: 111***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 61756 |
Họ tên:
Cao Việt Cường
Ngày sinh: 28/11/1982 Thẻ căn cước: 036******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 61757 |
Họ tên:
Lê Đức Tuấn
Ngày sinh: 03/11/1988 Thẻ căn cước: 001******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 61758 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 033******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 61759 |
Họ tên:
Phạm Minh Thuấn
Ngày sinh: 07/06/1996 Thẻ căn cước: 034******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61760 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 01/03/1996 CMND: 187***039 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
