Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61701 |
Họ tên:
Huỳnh Thiện Tâm
Ngày sinh: 08/11/1994 CMND: 205***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61702 |
Họ tên:
Lê Khả Mậu
Ngày sinh: 20/03/1971 Thẻ căn cước: 038******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61703 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sự
Ngày sinh: 05/08/1992 Thẻ căn cước: 044******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 61704 |
Họ tên:
Võ Văn Đức
Ngày sinh: 08/02/1984 Thẻ căn cước: 048******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61705 |
Họ tên:
Trần Đức Cường
Ngày sinh: 12/05/1959 CMND: 201***424 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật (cầu hầm), Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61706 |
Họ tên:
Trần Đăng Khương Duy
Ngày sinh: 05/04/1995 CMND: 201***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61707 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Anh
Ngày sinh: 19/04/1990 CMND: 215***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61708 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hân
Ngày sinh: 01/07/1985 Thẻ căn cước: 033******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61709 |
Họ tên:
Đinh Viết Hiền
Ngày sinh: 15/10/1977 Thẻ căn cước: 048******143 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 61710 |
Họ tên:
Bùi Quang Tín
Ngày sinh: 23/06/1984 Thẻ căn cước: 049******633 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 61711 |
Họ tên:
Hồ Duy Quốc
Ngày sinh: 12/06/1985 CMND: 205***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61712 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 22/07/1995 CMND: 201***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61713 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 03/02/1979 Thẻ căn cước: 048******788 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61714 |
Họ tên:
Trần Minh Ngọc
Ngày sinh: 17/10/1991 Thẻ căn cước: 049******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61715 |
Họ tên:
Lê Quang Ba
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 049******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 61716 |
Họ tên:
Trần Quang Dương
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 049******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61717 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Cường
Ngày sinh: 10/05/1994 CMND: 197***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61718 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 19/03/1973 Thẻ căn cước: 036******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 61719 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thái
Ngày sinh: 20/03/1977 Thẻ căn cước: 049******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61720 |
Họ tên:
Trần Văn Bình
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 131***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
