Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61661 |
Họ tên:
HOÀNG CHUNG TỚI
Ngày sinh: 16/10/1980 Thẻ căn cước: 015******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 61662 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY HẢI PHONG
Ngày sinh: 25/06/1967 CMND: 011***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt |
|
||||||||||||
| 61663 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH DŨNG
Ngày sinh: 23/09/1980 Thẻ căn cước: 015******880 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 61664 |
Họ tên:
BÙI ĐÌNH LỘC
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 031******391 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 61665 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH SANG
Ngày sinh: 29/10/1977 Thẻ căn cước: 010******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 61666 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN UY
Ngày sinh: 17/03/1986 CMND: 131***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 61667 |
Họ tên:
LƯU HOÀNG THẮNG
Ngày sinh: 05/06/1980 Thẻ căn cước: 015******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61668 |
Họ tên:
PHẠM THẾ BÌNH
Ngày sinh: 01/04/1989 Thẻ căn cước: 014******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61669 |
Họ tên:
TRẦN HỒNG QUÂN
Ngày sinh: 10/12/1980 Thẻ căn cước: 034******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 61670 |
Họ tên:
CỨ A TRỪ
Ngày sinh: 09/03/1987 Thẻ căn cước: 015******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61671 |
Họ tên:
SÙNG A CHU
Ngày sinh: 07/08/1992 Thẻ căn cước: 015******770 Trình độ chuyên môn: KS-KTXD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61672 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NAM
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 015******129 Trình độ chuyên môn: TC-Khảo sát địa hình |
|
||||||||||||
| 61673 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 17/04/1986 Thẻ căn cước: 075******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61674 |
Họ tên:
Vy Sỹ Hậu
Ngày sinh: 13/12/1993 Thẻ căn cước: 068******493 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61675 |
Họ tên:
Thị Thanh Qui
Ngày sinh: 16/09/1993 CMND: 385***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 61676 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cường
Ngày sinh: 09/11/1992 Thẻ căn cước: 084******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp và hiệu quả năng lượng |
|
||||||||||||
| 61677 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khoa
Ngày sinh: 21/09/1992 CMND: 341***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61678 |
Họ tên:
Bùi Minh Nhật
Ngày sinh: 22/01/1994 CMND: 245***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61679 |
Họ tên:
La Huệ Quyên
Ngày sinh: 29/07/1995 Thẻ căn cước: 084******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61680 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trúc Linh
Ngày sinh: 08/03/1988 Thẻ căn cước: 058******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
